vietnambooking 08:00 - 22:00, Thứ 2 - Chủ nhật
Đặt vé máy bay giá rẻ trực tuyếnĐặt vé máy bay giá rẻ trực tuyến


Mang thuốc khi đi du lịch Mỹ: quy định đầy đủ nhất 2026

Mục lục [Hiện]
  1. Tại sao quy định mang thuốc vào Mỹ lại quan trọng hơn bạn nghĩ?
    1. 1.1 Những rủi ro thực tế bạn có thể gặp
    2. 1.2 Lý do Mỹ kiểm soát thuốc nhập khẩu chặt chẽ
  2. Bốn cơ quan quản lý thuốc bạn cần biết khi nhập cảnh Mỹ
    1. 2.1 FDA — Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm
    2. 2.2 CBP — Hải quan và Bảo vệ Biên giới
    3. 2.3 TSA — Cơ quan An ninh Vận tải
    4. 2.4 DEA — Cơ quan Chống ma túy
  3. Quy tắc 90 ngày: được mang bao nhiêu thuốc vào Mỹ?
    1. 3.1 Giới hạn tối đa theo quy định FDA và CBP
    2. 3.2 Nếu ở lại Mỹ quá 90 ngày
    3. 3.3 Câu hỏi thực tế: mang nhiều hơn 90 ngày có bị tịch thu ngay không?
  4. Giấy tờ bắt buộc khi mang thuốc men vào Mỹ
    1. 4.1 Đơn thuốc (prescription) bằng tiếng Anh
    2. 4.2 Thư bác sĩ (doctor's letter) — khi nào cần?
    3. 4.3 Bao bì gốc: nhãn thuốc phải khớp tên trên hộ chiếu
    4. 4.4 Nếu đã mất hộp thuốc gốc
    5. 4.5 Bản sao hộ chiếu và thị thực
  5. Quy định TSA với thuốc lỏng, kim tiêm và thiết bị y tế
    1. 5.1 Thuốc lỏng có được miễn quy tắc 3.4 oz (100ml) không?
    2. 5.2 Kim tiêm, bơm tiêm và ống insulin
    3. 5.3 Thiết bị y tế gắn trên người hoặc trong hành lý
    4. 5.4 Nên để thuốc ở đâu: hành lý xách tay hay ký gửi?
  6. Thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn (OTC): quy định khác nhau thế nào?
    1. 6.1 Thuốc OTC — không cần đơn: mang được không?
    2. 6.2 Thuốc kê đơn (prescription drugs): yêu cầu bắt buộc
    3. 6.3 Một số thuốc phổ biến ở Việt Nam cần lưu ý khi mang vào Mỹ
  7. Thuốc kiểm soát đặc biệt (controlled substances): mang vào Mỹ được không?
    1. 7.1 Controlled substances là gì? Hệ thống Schedule I–V của DEA
    2. 7.2 Thuốc hướng thần, giảm đau opioid, benzodiazepine: có được phép mang không?
    3. 7.3 Thuốc bị cấm tuyệt đối — không có ngoại lệ
  8. Thuốc nam, thảo dược, Đông y mang vào Mỹ: được phép hay bị cấm?
    1. 8.1 Điều kiện để thuốc nam được phép nhập cảnh
    2. 8.2 Dạng bào chế được chấp nhận và không được chấp nhận
    3. 8.3 Thay đổi đáng chú ý từ năm 2026
    4. 8.4 Tuyệt đối không mang thuốc nam chứa thành phần động vật quý hiếm
  9. Thuốc cần bảo quản lạnh: insulin, Ozempic, Wegovy và các thuốc tiêm
    1. 9.1 TSA có cho phép mang túi giữ lạnh và đá khô lên máy bay không?
    2. 9.2 Mẹo bảo quản insulin và thuốc tiêm trong chuyến bay dài
    3. 9.3 Chuyến bay bị trễ hoặc hủy: làm gì khi thuốc cần lạnh bị đe dọa?
  10. Hết thuốc ở Mỹ phải làm gì? Mua thuốc và khám bệnh tại Mỹ
    1. 10.1 Mua thuốc ở Mỹ không có bảo hiểm: chi phí thực tế
    2. 10.2 Walgreens, CVS, Walmart Pharmacy: có dùng được đơn thuốc nước ngoài không?
    3. 10.3 Walk-in clinic và urgent care: giải pháp thực tế khi cần đơn thuốc
    4. 10.4 Tại sao nên mua bảo hiểm du lịch bao gồm chi phí thuốc men
  11. Khai báo hải quan khi mang thuốc: khi nào bắt buộc?
    1. 11.1 Loại thuốc nào phải khai báo bắt buộc?
    2. 11.2 Hậu quả nếu không khai báo

Mỗi năm có không ít du khách Việt bị hải quan Mỹ giữ lại thuốc — thậm chí bị từ chối nhập cảnh — chỉ vì không nắm rõ quy định trước khi đặt hành lý. Mang thuốc khi đi du lịch Mỹ không đơn giản là bỏ vào túi xách mang đi: bạn cần hiểu vai trò của FDA, CBP, TSA và DEA, biết chuẩn bị giấy tờ gì, và loại thuốc nào bị kiểm soát chặt. Bài viết này, Vietnam Booking tổng hợp toàn bộ quy định mới nhất năm 2026 để bạn lên đường an tâm, không lo phát sinh rắc rối ở cửa khẩu.

Mang thuốc khi đi du lịch Mỹ

Du khách chuẩn bị hành lý và thuốc men trước chuyến bay đi Mỹ (Nguồn: Internet) 

Tại sao quy định mang thuốc vào Mỹ lại quan trọng hơn bạn nghĩ?

Nhiều người lầm tưởng rằng thuốc cá nhân thì thoải mái mang theo, giống như ở hầu hết các nước châu Á. Nhưng Mỹ là quốc gia có hệ thống kiểm soát dược phẩm nhập khẩu nghiêm ngặt bậc nhất thế giới — mọi loại thuốc vào Mỹ đều phải tuân thủ quy định của ít nhất một, thường là hai đến ba cơ quan liên bang.

Những rủi ro thực tế bạn có thể gặp

Theo ghi nhận từ Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP), các vi phạm phổ biến nhất gồm: mang quá số lượng cho phép, không có đơn thuốc tiếng Anh, bao bì không khớp tên trên hộ chiếu, hoặc mang thuốc chứa chất kiểm soát mà không khai báo.

Hậu quả có thể là thuốc bị tịch thu tại chỗ, bị giữ lại để kiểm tra kéo dài, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng hơn — bị từ chối nhập cảnh. Nếu thuốc chứa chất gây nghiện mà không khai báo, bạn còn đối mặt với truy tố hình sự theo luật liên bang Mỹ.

Lý do Mỹ kiểm soát thuốc nhập khẩu chặt chẽ

Mỹ đang đối mặt với cuộc khủng hoảng opioid kéo dài nhiều thập kỷ — hàng chục nghìn người chết mỗi năm vì lạm dụng thuốc giảm đau. Chính vì vậy, tất cả dược phẩm mang vào Mỹ — dù là của cá nhân — đều bị xem xét dưới góc độ an toàn công cộng. FDA chỉ cho phép nhập khẩu thuốc đã được chính họ phê duyệt; thuốc hợp lệ ở Việt Nam nhưng chưa được FDA công nhận vẫn có thể bị coi là bất hợp pháp tại Mỹ.

Biển hiệu cơ quan FDA — Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ

Biển hiệu cơ quan FDA — Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Nguồn: Internet) 

Bốn cơ quan quản lý thuốc bạn cần biết khi nhập cảnh Mỹ

Hiểu vai trò của từng cơ quan giúp bạn biết cần chuẩn bị gì và liên hệ ai khi có thắc mắc cụ thể.

FDA — Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm

FDA là cơ quan có thẩm quyền phán quyết cuối cùng về việc thuốc có được phép nhập cảnh hay không. Theo chính sách nhập khẩu cá nhân (Personal Importation Policy) của FDA, du khách nước ngoài được phép mang theo tối đa 90 ngày dùng thuốc cho mục đích cá nhân, với điều kiện thuốc đó có thể được kê đơn hợp pháp tại Mỹ.

Nếu bạn có thắc mắc về một loại thuốc cụ thể, có thể liên hệ trực tiếp: Division of Import Operations (DIO), email FDAImportsInquiry@fda.hhs.gov, hoặc gọi (301) 796-0356.

CBP — Hải quan và Bảo vệ Biên giới

CBP là lực lượng bạn sẽ gặp trực tiếp tại cửa khẩu. Nhân viên CBP có quyền kiểm tra thực tế hành lý, yêu cầu xuất trình đơn thuốc, và quyết định tịch thu hoặc cho phép thuốc qua cửa khẩu. Họ làm việc theo hướng dẫn của FDA nhưng có thẩm quyền độc lập tại hiện trường. Câu hỏi về thuốc cụ thể có thể gửi email qua cổng help.cbp.gov.

TSA — Cơ quan An ninh Vận tải

TSA kiểm soát an ninh tại các sân bay nội địa Mỹ và cả ở điểm khởi hành quốc tế. TSA không có thẩm quyền về nhập khẩu thuốc, nhưng quyết định thuốc có được phép mang lên máy bay hay không — đặc biệt với thuốc lỏng, kim tiêm và thiết bị y tế.

DEA — Cơ quan Chống ma túy

DEA quản lý toàn bộ nhóm "controlled substances" — thuốc có nguy cơ lạm dụng cao như opioid, benzodiazepine, thuốc ngủ mạnh, và một số thuốc tâm thần. Bất kỳ loại thuốc nào thuộc danh mục Schedule II–V của DEA đều cần thủ tục riêng khi mang vào Mỹ.

Quy tắc 90 ngày: được mang bao nhiêu thuốc vào Mỹ?

Đây là quy tắc quan trọng nhất và cũng là điều nhiều người hiểu nhầm nhất.

Giới hạn tối đa theo quy định FDA và CBP

Cả FDA lẫn CBP đều quy định rõ: bạn chỉ được mang tối đa lượng thuốc đủ dùng trong 90 ngày, tương ứng với thời gian lưu trú dự kiến. Nguyên tắc đơn giản: mang đủ dùng cho chuyến đi, không mang dư để phân phối cho người khác.

Ví dụ thực tế: nếu bạn đi Mỹ 3 tuần và uống thuốc huyết áp mỗi ngày 1 viên, bạn được mang 21–30 viên (có thể cộng thêm một ít dự phòng hợp lý). Mang theo cả lọ 180 viên có thể bị coi là bất thường và bị giữ lại kiểm tra.

Nếu ở lại Mỹ quá 90 ngày

Theo hướng dẫn của CBP và FDA, nếu bạn cần ở lại lâu hơn 90 ngày, bạn có thể nhờ người gửi thuốc bổ sung qua đường bưu điện hoặc chuyển phát nhanh. Tuy nhiên, lô thuốc gửi sang phải đi kèm đầy đủ giấy tờ:

  • Bản sao hộ chiếu và thị thực của người nhận
  • Thư của bác sĩ điều trị, giải thích lý do cần thuốc
  • Bản sao đơn thuốc gốc (bằng tiếng Anh)
  • Tên và địa chỉ nhà sản xuất thuốc

Tất cả giấy tờ phải bằng tiếng Anh. Thiếu bất kỳ tài liệu nào, lô hàng có thể bị FDA từ chối thông quan.

Câu hỏi thực tế: mang nhiều hơn 90 ngày có bị tịch thu ngay không?

Không nhất thiết bị tịch thu ngay, nhưng sẽ bị giữ lại kiểm tra kỹ. Nhân viên CBP sẽ đánh giá từng trường hợp cụ thể — nếu bạn có đơn thuốc hợp lệ và giải thích được lý do mang nhiều (ví dụ: thuốc khó mua ở Mỹ, đang điều trị dài hạn), họ có thể cho qua một phần. Nhưng rủi ro bị tịch thu là có thật, nên tốt nhất là tuân thủ giới hạn 90 ngày.

Nhân viên hải quan CBP kiểm tra hành lý tại sân bay Mỹ

Nhân viên hải quan CBP kiểm tra hành lý tại sân bay Mỹ (Nguồn: Internet) 

Giấy tờ bắt buộc khi mang thuốc men vào Mỹ

Đây là phần quyết định chuyến đi của bạn có suôn sẻ tại cửa khẩu hay không. Chuẩn bị đủ, chuẩn bị sớm.

Checklist giấy tờ cần chuẩn bị khi mang thuốc đi Mỹ

Checklist giấy tờ cần chuẩn bị khi mang thuốc đi Mỹ 

Đơn thuốc (prescription) bằng tiếng Anh

Đây là tài liệu quan trọng nhất. Theo CBP, đơn thuốc (hoặc thư của bác sĩ) phải được viết bằng tiếng Anh. Nếu đơn thuốc của bạn từ bác sĩ Việt Nam, bạn cần dịch công chứng sang tiếng Anh, hoặc nhờ bác sĩ viết thêm một thư riêng bằng tiếng Anh nêu rõ:

  • Tên đầy đủ của bệnh nhân (khớp với hộ chiếu)
  • Tên thuốc (tên generic và tên thương mại nếu có)
  • Liều lượng và cách dùng
  • Chẩn đoán hoặc lý do dùng thuốc
  • Thời gian điều trị dự kiến

Thư bác sĩ (doctor's letter) — khi nào cần?

Thư bác sĩ không bắt buộc nhưng được khuyến nghị mạnh mẽ, đặc biệt khi bạn mang thuốc đặc trị, thuốc tiêm, hoặc thiết bị y tế. Thư nên được viết trên giấy tiêu đề của phòng khám, có chữ ký và con dấu của bác sĩ. Một thư tốt sẽ giúp bạn qua cửa khẩu nhanh hơn nhiều so với việc phải giải thích bằng lời.

Bao bì gốc: nhãn thuốc phải khớp tên trên hộ chiếu

CBP yêu cầu thuốc phải được giữ nguyên trong bao bì gốc với nhãn in hướng dẫn của bác sĩ. Quan trọng: tên trên nhãn thuốc phải khớp với tên trên hộ chiếu của bạn. Nếu bạn mang thuốc cho người thân (tên khác), nguy cơ bị giữ lại rất cao.

Nếu đã mất hộp thuốc gốc

Trong trường hợp không còn bao bì gốc, bạn cần mang theo:

  • Bản sao đơn thuốc (bằng tiếng Anh)
  • Thư giải thích của bác sĩ
  • Hóa đơn mua thuốc từ nhà thuốc (có tên bạn)

Đừng bỏ thuốc vào hộp khác hoặc trộn nhiều loại vào một lọ — điều này gây nghi ngờ cho nhân viên hải quan.

Bản sao hộ chiếu và thị thực

Khi gửi thuốc theo đường bưu điện, hoặc khi bị hỏi thêm tại cửa khẩu, bạn có thể cần xuất trình bản sao hộ chiếu (trang thông tin cá nhân) và thị thực Mỹ để chứng minh mục đích lưu trú và thời gian ở lại.

Quy định TSA với thuốc lỏng, kim tiêm và thiết bị y tế

Đây là nhóm quy định hay gây nhầm lẫn nhất vì TSA có nhiều ngoại lệ dành riêng cho bệnh nhân.

Thuốc lỏng có được miễn quy tắc 3.4 oz (100ml) không?

Có. Theo TSA, thuốc lỏng có chỉ định y tế được miễn quy tắc 3.4 oz — bạn được mang số lượng hợp lý cho chuyến đi, dù vượt 100ml. Tuy nhiên, bạn cần khai báo rõ với nhân viên TSA trước khi đưa túi qua máy quét. Nên đặt thuốc lỏng trong túi trong suốt riêng, tách khỏi túi đựng mỹ phẩm thông thường để quá trình kiểm tra nhanh hơn.

Nếu không muốn thuốc lỏng bị chiếu tia X, bạn có quyền yêu cầu kiểm tra thủ công — TSA có nghĩa vụ tôn trọng yêu cầu này.

Kim tiêm, bơm tiêm và ống insulin

Theo hướng dẫn của TSA và Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA), người dùng insulin và thuốc tiêm được phép mang:

  • Kim tiêm đã dùng (trong hộp đựng sharps cứng chuyên dụng)
  • Bơm tiêm insulin và dây dẫn
  • Vials, bút tiêm insulin, ống thuốc
  • Nước đường, gel glucose và các loại đồ ăn kiểm soát đường huyết

CDC khuyến nghị tách riêng các vật dụng này khi qua cửa an ninh để tránh nhầm lẫn. Không bắt buộc xuất trình đơn thuốc, nhưng có thì sẽ nhanh hơn.

Thiết bị y tế gắn trên người hoặc trong hành lý

Các thiết bị như máy bơm insulin (insulin pump), máy đo đường huyết liên tục (CGM), máy CPAP trị ngưng thở khi ngủ đều được phép mang lên máy bay nhưng cần lưu ý:

  • Luôn mang trong hành lý xách tay, không ký gửi
  • Thông báo với nhân viên TSA trước khi qua máy quét về thiết bị gắn trên người
  • Nếu không chắc thiết bị có chịu được tia X không, yêu cầu kiểm tra thủ công
  • Mang theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nếu thiết bị đặc thù

Nên để thuốc ở đâu: hành lý xách tay hay ký gửi?

Luôn để thuốc trong hành lý xách tay. Hành lý ký gửi có thể bị thất lạc, bị chậm trễ, hoặc chịu nhiệt độ khắc nghiệt trong khoang hàng hóa. Với thuốc cần bảo quản lạnh như insulin, nhiệt độ trong khoang ký gửi có thể làm hỏng thuốc hoàn toàn. Đây là nguyên tắc không có ngoại lệ.

Hành khách khai báo thuốc lỏng với nhân viên an ninh TSA tại sân bay Mỹ

Hành khách khai báo thuốc lỏng với nhân viên an ninh TSA tại sân bay Mỹ (Nguồn: Internet)

Thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn (OTC): quy định khác nhau thế nào?

Thuốc OTC — không cần đơn: mang được không?

Thuốc không kê đơn (OTC) như paracetamol, ibuprofen, thuốc dị ứng loratadine, thuốc cảm thông thường, vitamin tổng hợp — về nguyên tắc được phép mang vào Mỹ với số lượng hợp lý cho mục đích cá nhân. Không bắt buộc có đơn thuốc, nhưng giữ nguyên bao bì gốc với nhãn đầy đủ là điều nên làm.

Tuy nhiên, cần lưu ý: một số thuốc OTC phổ biến ở Việt Nam lại có thể chứa thành phần bị kiểm soát tại Mỹ. Ví dụ, một số thuốc cảm có chứa pseudoephedrine (tiền chất methamphetamine) bị hạn chế ở Mỹ. Kiểm tra thành phần kỹ trước khi mang.

Thuốc kê đơn (prescription drugs): yêu cầu bắt buộc

Thuốc kê đơn yêu cầu đầy đủ các giấy tờ đã liệt kê ở phần trên: đơn thuốc tiếng Anh, bao bì gốc, tên khớp hộ chiếu, số lượng không vượt 90 ngày.

Một điểm đặc biệt cần lưu ý: thuốc hợp lệ (kê đơn được) ở Việt Nam nhưng chưa được FDA phê duyệt tại Mỹ vẫn có thể bị coi là bất hợp pháp khi nhập cảnh. Điều này đặc biệt áp dụng với một số thuốc đông dược hiện đại, thuốc bổ tế bào, hoặc thuốc điều trị ung thư thế hệ mới chỉ phổ biến ở châu Á.

Một số thuốc phổ biến ở Việt Nam cần lưu ý khi mang vào Mỹ

Một số thuốc phổ biến ở Việt Nam cần lưu ý khi mang vào Mỹ

Loại thuốc

Tình trạng tại Mỹ

Lưu ý

Paracetamol (Tylenol)

OTC, được phép

Giữ nguyên bao bì

Ibuprofen (Advil)

OTC, được phép

Giữ nguyên bao bì

Amoxicillin (kháng sinh)

Cần đơn thuốc

Bắt buộc có prescription

Diazepam (Valium)

Controlled substance

Cần tham vấn DEA

Codeine

Controlled substance

Hạn chế nghiêm ngặt

Thuốc ngủ Zolpidem

Controlled substance

Cần đơn + khai báo

Metformin (tiểu đường)

Cần đơn thuốc

Được phép với prescription

(Thông tin cập nhật đến tháng 05/2026, vui lòng kiểm tra lại với FDA hoặc bác sĩ trước khi đi)

Thuốc kiểm soát đặc biệt (controlled substances): mang vào Mỹ được không?

Đây là nhóm thuốc nhạy cảm nhất và cần chuẩn bị kỹ lưỡng nhất trước chuyến đi.

Controlled substances là gì? Hệ thống Schedule I–V của DEA

DEA phân loại thuốc kiểm soát thành 5 nhóm (Schedule) dựa trên mức độ nguy cơ lạm dụng:

  • Schedule I: Heroin, LSD, marijuana (liên bang) — tuyệt đối bị cấm, không có ngoại lệ nào cho du khách
  • Schedule II: Oxycodone, fentanyl, Adderall, methamphetamine y tế — kiểm soát rất chặt
  • Schedule III: Ketamine, một số thuốc giảm đau nhẹ — có thể được phép với đơn thuốc hợp lệ
  • Schedule IV: Xanax (alprazolam), Valium (diazepam), Ambien (zolpidem) — cần đơn thuốc và khai báo
  • Schedule V: Một số thuốc ho có codeine hàm lượng thấp — ít hạn chế hơn

Phân loại hệ thống Schedule I-V của DEA

Phân loại hệ thống Schedule I-V của DEA

Thuốc hướng thần, giảm đau opioid, benzodiazepine: có được phép mang không?

Về nguyên tắc: có thể được phép, nhưng phải đáp ứng điều kiện nghiêm ngặt. Bạn cần:

  1. Có đơn thuốc của bác sĩ, bằng tiếng Anh
  2. Mang đúng số lượng tương ứng thời gian lưu trú (không vượt 90 ngày)
  3. Giữ thuốc trong bao bì gốc có nhãn đầy đủ
  4. Khai báo trung thực tại cửa khẩu khi được hỏi

Đối với một số loại Schedule II như oxycodone hoặc fentanyl, CBP khuyến nghị liên hệ trước với DEA qua Office of Diversion Control: (202) 305-8800, hoặc với FDA, để được tư vấn cụ thể về trường hợp của bạn.

Thuốc bị cấm tuyệt đối — không có ngoại lệ

Dù có đơn thuốc, dù có lý do y tế chính đáng, những loại sau tuyệt đối không được mang vào Mỹ:

  • Marijuana (dù hợp pháp ở một số tiểu bang Mỹ, vẫn bất hợp pháp theo luật liên bang tại cửa khẩu)
  • Heroin, cocaine, LSD
  • Các loại thuốc chưa được FDA phê duyệt, kể cả thuốc điều trị ung thư chưa có trên thị trường Mỹ

Cảnh báo về các loại thuốc kiểm soát đặc biệt và thủ tục DEA tại Mỹ

Cảnh báo về các loại thuốc kiểm soát đặc biệt và thủ tục DEA tại Mỹ 

Thuốc nam, thảo dược, Đông y mang vào Mỹ: được phép hay bị cấm?

Đây là nhóm thuốc đặc thù nhất với người Việt Nam — và cũng là nhóm gây nhiều vấn đề nhất tại cửa khẩu nếu chuẩn bị không kỹ.

Điều kiện để thuốc nam được phép nhập cảnh

Theo quy định của FDA và CBP (cập nhật 2026), thuốc nam và thảo dược có thể được mang vào Mỹ nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Là thảo mộc khô, đã qua sơ chế (không phải dạng tươi hoặc nguyên liệu thô)
  • Không chứa thành phần từ động vật quý hiếm nằm trong danh mục CITES
  • Không nằm trong danh mục controlled substances của DEA
  • Có nhãn mác đầy đủ: tên sản phẩm, thành phần, nhà sản xuất
  • Số lượng ít, rõ ràng là để dùng cá nhân

Thuốc nam, thảo dược, Đông y được mang

Thuốc nam, thảo dược, Đông y được mang

Dạng bào chế được chấp nhận và không được chấp nhận

Được phép (với điều kiện ở trên):

  • Thảo dược khô thái lát, đóng gói có nhãn mác
  • Viên nén, viên hoàn từ thảo mộc — có nhãn thành phần rõ ràng
  • Trà thảo dược đóng gói (túi lọc, gói hút chân không)

Dễ bị giữ lại hoặc tịch thu:

  • Thuốc bột không nhãn mác — hải quan không thể xác định thành phần
  • Dạng nguyên liệu thô, rễ cây chưa qua chế biến
  • Thuốc dạng nước, cao lỏng không rõ thành phần
  • Bất kỳ dạng nào mà nhân viên CBP không thể đọc được nhãn (nhãn chỉ có tiếng Việt hoặc tiếng Trung)

Thuốc nam, thảo dược, Đông y dễ bị giữ lại hoặc tịch thu

Thuốc nam, thảo dược, Đông y dễ bị giữ lại hoặc tịch thu

Thay đổi đáng chú ý từ năm 2026

Kể từ đầu năm 2026, CBP đã siết chặt hơn việc kiểm tra thảo dược và thuốc Đông y nhập khẩu. Cụ thể, thuốc Đông y dạng thô (nguyên liệu chưa qua chế biến) hiện bị coi là vi phạm quy định kiểm dịch thực vật (phytosanitary) và sẽ bị tịch thu ngay, dù có nhãn mác. Nếu bạn thường mang theo các loại thảo dược dạng rễ, vỏ cây, hoặc hoa quả khô để sắc uống, hãy tìm phương án thay thế bằng dạng viên nén hoặc trà túi lọc trước khi đi.

Tuyệt đối không mang thuốc nam chứa thành phần động vật quý hiếm

Sừng tê giác, mật gấu, vây cá mập, xương hổ và các sản phẩm tương tự nằm trong danh mục cấm quốc tế theo Công ước CITES. Mang những thứ này vào Mỹ không chỉ bị tịch thu mà còn bị truy tố theo cả luật quốc tế lẫn luật liên bang Mỹ.

Tuyệt đối không mang thuốc nam chứa thành phần động vật quý hiếm

Tuyệt đối không mang thuốc nam chứa thành phần động vật quý hiếm

Thuốc cần bảo quản lạnh: insulin, Ozempic, Wegovy và các thuốc tiêm

Với sự bùng nổ của các thuốc tiêm điều trị tiểu đường và béo phì (GLP-1 như Ozempic, Wegovy, Mounjaro), đây trở thành vấn đề được hỏi rất nhiều trong các chuyến đi dài.

TSA có cho phép mang túi giữ lạnh và đá khô lên máy bay không?

Theo TSA (cập nhật 2026), thuốc cần bảo quản lạnh được miễn quy định về chất lỏng. Bạn được phép mang:

  • Túi đá gel y tế (medical ice packs) — được phép dù đã đông hoặc đang tan
  • Túi giữ lạnh cách nhiệt chuyên dụng
  • Đá khô (dry ice) — giới hạn 2.5kg, cần khai báo với hãng bay

Túi giữ lạnh và đá khô được mang lên máy bay

Túi giữ lạnh và đá khô được mang lên máy bay 

Khi qua điểm an ninh, tách túi giữ lạnh ra khỏi hành lý xách tay, đặt lên băng chuyền riêng và thông báo với nhân viên TSA.

Mẹo bảo quản insulin và thuốc tiêm trong chuyến bay dài

Chuyến bay từ Việt Nam sang Mỹ thường kéo dài 14–18 giờ (bao gồm quá cảnh). Để thuốc không bị hỏng:

  • Dùng túi giữ lạnh chuyên dụng có khả năng duy trì 2–8°C trong ít nhất 24 giờ
  • Không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với đá (có thể làm đông thuốc, hỏng hoạt chất)
  • Insulin chưa khơi nắp chịu được nhiệt độ phòng (dưới 25°C) đến 28–30 ngày — tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất cụ thể

Chuyến bay bị trễ hoặc hủy: làm gì khi thuốc cần lạnh bị đe dọa?

Nếu chuyến bay bị trễ quá thời gian thuốc chịu được ở nhiệt độ phòng, hãy đến quầy thông tin sân bay hoặc phòng y tế sân bay — hầu hết sân bay lớn đều có tủ lạnh y tế. Một số chuỗi nhà thuốc lớn trong sân bay Mỹ (như Walgreens, CVS) cũng có thể hỗ trợ tạm thời. Luôn có số hotline của hãng bảo hiểm du lịch trong tay để liên hệ khẩn cấp.

Hết thuốc ở Mỹ phải làm gì? Mua thuốc và khám bệnh tại Mỹ

Đây là tình huống bạn không muốn xảy ra, nhưng nên biết cách xử lý trước khi đi.

Mua thuốc ở Mỹ không có bảo hiểm: chi phí thực tế

Hệ thống y tế Mỹ đắt đỏ khét tiếng. Không có bảo hiểm, một lần khám bác sĩ tại phòng khám thông thường có thể tốn 150–300 USD; tại phòng cấp cứu (ER) là 500–3.000 USD trở lên. Bản thân giá thuốc kê đơn tại Mỹ cũng cao gấp nhiều lần so với Việt Nam — một hộp insulin có thể lên tới 200–300 USD nếu không có bảo hiểm.

Walgreens, CVS, Walmart Pharmacy: có dùng được đơn thuốc nước ngoài không?

Thực tế là hầu hết chuỗi nhà thuốc lớn tại Mỹ không chấp nhận đơn thuốc nước ngoài — họ chỉ cấp thuốc kê đơn theo đơn của bác sĩ có giấy phép hành nghề tại Mỹ (với DEA number). Tuy nhiên, với thuốc OTC thông thường, bạn có thể mua tự do mà không cần đơn.

Walk-in clinic và urgent care: giải pháp thực tế khi cần đơn thuốc

Nếu hết thuốc kê đơn, giải pháp nhanh nhất là đến một walk-in clinic (phòng khám không cần hẹn trước) hoặc urgent care center. Chi phí thấp hơn nhiều so với ER: khoảng 80–150 USD cho một lần khám. Bác sĩ tại đây có thể cấp đơn thuốc tạm thời cho các thuốc thông dụng (kháng sinh, thuốc huyết áp, thuốc tiểu đường phổ biến).

Tìm walk-in clinic gần nhất bằng cách tìm "urgent care near me" trên Google Maps.

Tại sao nên mua bảo hiểm du lịch bao gồm chi phí thuốc men

Chi phí nằm viện tại Mỹ không có bảo hiểm có thể lên đến 5.000 USD/ngày theo số liệu từ các công ty bảo hiểm Việt Nam. Ngay cả một ca cấp cứu đơn giản cũng tốn 3.000 USD chỉ riêng xe cứu thương. Một gói bảo hiểm du lịch bao phủ chi phí y tế và thuốc men — thường chỉ vài trăm nghìn đồng cho chuyến đi 2–3 tuần — là khoản đầu tư nhỏ nhưng quan trọng.

Quầy nhà thuốc tại Mỹ — Walgreens pharmacy

Quầy nhà thuốc tại Mỹ — Walgreens pharmacy (Nguồn: Internet) 

Khai báo hải quan khi mang thuốc: khi nào bắt buộc?

Loại thuốc nào phải khai báo bắt buộc?

Trên form khai báo hải quan CBP 6059B (hoặc hệ thống APC điện tử), bạn phải khai báo nếu mang theo:

  • Thuốc kiểm soát đặc biệt (bất kỳ loại nào thuộc Schedule II–V của DEA)
  • Thuốc kê đơn với số lượng lớn hoặc bất thường
  • Thuốc dạng bột, dạng lỏng không rõ nguồn gốc
  • Thuốc tiêm và thiết bị y tế gắn trên người

Thuốc OTC thông thường với số lượng hợp lý không bắt buộc khai báo, nhưng khai vẫn tốt hơn không khai — thành thật luôn là lựa chọn an toàn nhất.

Hậu quả nếu không khai báo

Không khai báo thuốc phải khai là vi phạm pháp lý, không chỉ vi phạm hành chính. Hậu quả có thể bao gồm: phạt tiền tại chỗ, tịch thu toàn bộ thuốc trong hành lý, bị đưa vào danh sách kiểm tra kỹ ở những lần nhập cảnh sau, và trong trường hợp nghiêm trọng — bị từ chối nhập cảnh hoặc truy tố hình sự nếu thuốc là controlled substance

Mang thuốc khi đi du lịch Mỹ và những điểm cần ghi nhớ

Mang thuốc khi đi du lịch Mỹ và những điểm cần ghi nhớ

Mang thuốc khi đi du lịch Mỹ không khó nếu bạn chuẩn bị đúng từ đầu: tuân thủ giới hạn 90 ngày, giữ thuốc trong bao bì gốc, có đơn thuốc tiếng Anh, và khai báo trung thực tại cửa khẩu. Phần lớn rắc rối xảy ra không phải vì người ta mang thuốc cấm, mà vì thiếu giấy tờ hoặc không hiểu đúng quy định.

Hãy dành thời gian gặp bác sĩ trước khi đi để được tư vấn và chuẩn bị thư y tế bằng tiếng Anh — đây là khoản đầu tư thời gian nhỏ nhưng giúp bạn tránh được rất nhiều phiền toái ở cửa khẩu. Và đừng quên mua bảo hiểm du lịch có bao gồm chi phí y tế, phòng trường hợp hết thuốc hoặc cần khám bệnh tại Mỹ. Nếu bạn cần hỗ trợ lên kế hoạch chuyến đi — từ vé máy bay, visa đến bảo hiểm — Vietnam Booking luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Chúc bạn có một chuyến đi Mỹ an toàn, khỏe mạnh và thật nhiều kỷ niệm đẹp!

Câu hỏi thường gặp
Theo quy định của FDA và CBP, bạn được phép mang tối đa lượng thuốc đủ dùng trong 90 ngày, tương ứng với thời gian lưu trú tại Mỹ. Nếu chuyến đi của bạn chỉ 2–3 tuần, bạn chỉ nên mang lượng thuốc tương ứng thời gian đó, cộng thêm một ít dự phòng. Mang quá nhiều so với thời gian lưu trú có thể bị giữ lại kiểm tra hoặc tịch thu.
Không nên. CBP yêu cầu tên trên nhãn thuốc (hoặc đơn thuốc đi kèm) phải khớp với tên trên hộ chiếu của người mang. Nếu bạn mang thuốc hộ người thân, nguy cơ bị giữ lại hoặc tịch thu rất cao. Giải pháp an toàn nhất: mỗi người mang thuốc của chính mình, với đầy đủ giấy tờ riêng.
Có. TSA cho phép thuốc lỏng có chỉ định y tế vượt quá giới hạn 100ml thông thường. Bạn cần khai báo rõ với nhân viên TSA trước khi đưa hành lý qua máy quét, và tách thuốc lỏng ra khỏi túi đựng mỹ phẩm thông thường. Có đơn thuốc kèm theo sẽ giúp quá trình kiểm tra nhanh hơn dù không bắt buộc.
Có, điều này được khuyến nghị mạnh mẽ. CBP yêu cầu giấy tờ đi kèm thuốc phải bằng tiếng Anh. Nếu đơn thuốc của bạn từ bác sĩ Việt Nam chỉ có tiếng Việt, hãy nhờ bác sĩ viết thêm một thư tóm tắt bằng tiếng Anh nêu tên thuốc, liều lượng và lý do điều trị. Đây là bước đơn giản nhất để tránh bị giữ lại tại cửa khẩu.
Vitamin và thực phẩm chức năng thông thường (vitamin C, B, omega-3, canxi...) nhìn chung được phép mang vào Mỹ với số lượng hợp lý và bao bì có nhãn mác rõ ràng. Tuy nhiên, một số thực phẩm chức năng chứa thành phần thảo mộc hoặc chiết xuất động vật có thể bị kiểm tra kỹ hơn. Giữ nguyên bao bì gốc với thành phần được liệt kê đầy đủ là điều kiện quan trọng nhất.
Bình tĩnh và hợp tác là ưu tiên số một. Xuất trình đầy đủ giấy tờ bạn có (đơn thuốc, thư bác sĩ, hộ chiếu). Giải thích rõ ràng, lịch sự về tình trạng sức khỏe và lý do cần thuốc. Nếu thuốc bị tạm giữ để kiểm tra thêm, hãy yêu cầu biên nhận và ghi lại tên nhân viên phụ trách. Bạn có quyền liên hệ FDA (FDAImportsInquiry@fda.hhs.gov) hoặc đại sứ quán Việt Nam tại Mỹ để được hỗ trợ.
FDA: FDAImportsInquiry@fda.hhs.gov — hoặc gọi (301) 796-0356 CBP: Cổng hỗ trợ trực tuyến tại help.cbp.gov DEA (về controlled substances): Office of Diversion Control, (202) 305-8800 TSA (về an ninh sân bay): tsa.gov hoặc gọi 1-866-289-9673



Đối tác hàng không

Quan hệ hợp tác với nhiều hãng hàng không trong khu vực và trên thế giới.
Chúng tôi nỗ lực đáp ứng nhu cầu đa dạng của hành khách đi tới các địa điểm trên toàn cầu.

Đối tác thanh toán

Quan hệ hợp tác với nhiều đối tác thanh toán trong nước và quốc tế.
Giúp bạn có nhiều sự lựa chọn cùng với đó là sự an tâm hơn trong mọi giao dịch.
  • Ngân hàng ACB
  • Ngân hàng BIDV
  • B'smart
  • chợ lớn
  • circle K
  • cocomart
  • hnammobile
  • Ngân hàng JBC
  • Long Hưng
  • Master Card
  • Media Mart
  • Mini Stop
  • One Pay
  • Payoo
  • Phúc Anh
  • Ngân hàng Techcombank
  • Ngân hàng Vietcombank
  • Ngân hàng Vietinbank
  • Vinmart
  • VISA