- Malaysia có bao nhiêu sân bay?Malaysia có bao nhiêu sân bay?
- 1.1 Sân bay nội địa và sân bay quốc tế phân biệt thế nào?
- 1.2 Danh sách sân bay quốc tế chính tại Malaysia
- Sân bay lớn nhất Malaysia – Kuala Lumpur International (KUL)Sân bay lớn nhất Malaysia – Kuala Lumpur International (KUL)
- Các sân bay quốc tế lớn khác ở MalaysiaCác sân bay quốc tế lớn khác ở Malaysia
- 3.1 Sân bay Kota Kinabalu (BKI)
- 3.2 Sân bay Penang (PEN)
- 3.3 Sân bay Senai và sân bay Kuching
- Danh sách đầy đủ sân bay Malaysia kèm mã IATA/ICAODanh sách đầy đủ sân bay Malaysia kèm mã IATA/ICAO
- 4.1 Sân bay quốc tế
- 4.2 Sân bay nội địa
- 4.3 Sân bay đường băng ngắn STOLport
- Các chuyến bay thẳng từ Việt Nam đến MalaysiaCác chuyến bay thẳng từ Việt Nam đến Malaysia
- Câu hỏi thường gặp về các sân bay ở MalaysiaCâu hỏi thường gặp về các sân bay ở Malaysia
- 6.1 Malaysia có mấy sân bay quốc tế?
- 6.2 Sân bay nào lớn nhất Malaysia?
- 6.3 Các sân bay quốc tế ở Kuala Lumpur là sân bay nào?
- 6.4 Ăn gì ở sân bay Malaysia?
- 6.5 Mã sân bay Malaysia tra ở đâu?
Các sân bay ở Malaysia thường khiến người mới lên kế hoạch bối rối vì có nhiều mã IATA, ICAO và điểm đến khác nhau. Bài viết tổng hợp sân bay quốc tế, sân bay nội địa, vị trí và các chuyến bay thẳng từ Việt Nam để bạn dễ tra cứu. Qua đó, bạn có thể chọn điểm đến phù hợp và tham khảo hành trình bay cùng Vietnam Booking.
Malaysia có bao nhiêu sân bay?
Malaysia hiện có 35 sân bay và cơ sở hàng không dân dụng, gồm 6 sân bay quốc tế, 17 sân bay nội địa và 12 sân bay đường băng ngắn. Con số này dựa trên cách phân loại của CAAM. Một số nguồn khác thống kê nhiều hơn do phạm vi sân bay được tính không giống nhau.
Sân bay nội địa và sân bay quốc tế phân biệt thế nào?
Sân bay quốc tế phục vụ chuyến bay nước ngoài và có khu vực làm thủ tục xuất nhập cảnh, hải quan. Sân bay nội địa chủ yếu kết nối các bang, thành phố hoặc vùng lãnh thổ trong Malaysia. Ngoài hai nhóm này, Malaysia còn có STOLport dành cho máy bay cần đường băng ngắn.
Tên gọi của sân bay chưa phản ánh đầy đủ phạm vi khai thác. Melaka Airport thường xuất hiện với tên Melaka International Airport, nhưng CAAM hiện xếp sân bay này vào nhóm nội địa. Bạn nên kiểm tra lịch bay thực tế thay vì chỉ dựa vào chữ “International” trong tên.
Bản đồ phân bố sân bay quốc tế, nội địa và STOLport tại Malaysia
Danh sách sân bay quốc tế chính tại Malaysia
Malaysia có 6 sân bay quốc tế chính, phân bố tại bán đảo Malaysia, Sabah và Sarawak. Kuala Lumpur là cửa ngõ cho nhiều hành trình từ Việt Nam. Kota Kinabalu, Penang, Langkawi, Kuching và Senai phục vụ những khu vực khác nhau.
|
Sân bay |
Mã IATA |
Khu vực phục vụ |
|---|---|---|
|
Kuala Lumpur International Airport |
KUL |
Kuala Lumpur và vùng lân cận |
|
Kota Kinabalu International Airport |
BKI |
Kota Kinabalu, bang Sabah |
|
Penang International Airport |
PEN |
Penang và khu vực phía bắc |
|
Langkawi International Airport |
LGK |
Đảo Langkawi, bang Kedah |
|
Kuching International Airport |
KCH |
Kuching, bang Sarawak |
|
Senai International Airport |
JHB |
Johor Bahru và bang Johor |
Kuala Lumpur, Penang và Kota Kinabalu là ba cái tên thường gặp khi tìm chuyến bay quốc tế. Langkawi phù hợp với hành trình nghỉ dưỡng trên đảo. Kuching và Senai thuận tiện cho khách đến Sarawak hoặc Johor.
Melaka không nằm trong danh sách 6 sân bay quốc tế theo phân loại hiện hành của CAAM. Lịch khai thác thực tế vẫn thay đổi theo hãng và từng giai đoạn.
Sáu sân bay quốc tế chính của Malaysia kèm mã IATA
Sân bay lớn nhất Malaysia – Kuala Lumpur International (KUL)
Kuala Lumpur International Airport là sân bay có quy mô lớn tại Malaysia và giữ vai trò cửa ngõ hàng không chính. Sân bay mang mã IATA KUL, nằm tại Sepang, bang Selangor. Khoảng cách từ sân bay đến trung tâm Kuala Lumpur vào khoảng 50 km.
KUL bắt đầu hoạt động năm 1998 và hiện gồm Terminal 1 cùng Terminal 2. Hai nhà ga sử dụng chung mã KUL nhưng nằm tách biệt. Vì vậy, hành khách cần kiểm tra kỹ thông tin nhà ga trên vé trước khi di chuyển.
-
Terminal 1: Phục vụ nhiều hãng hàng không truyền thống và chuyến bay quốc tế.
-
Terminal 2: Tập trung nhiều chuyến bay của các hãng hàng không giá thấp.
-
Di chuyển liên nhà ga: Xe buýt trung chuyển hoạt động giữa Terminal 1, Terminal 2 và bãi đỗ xe dài hạn.
-
Tiện ích: Khu ăn uống, cửa hàng miễn thuế, phòng chờ, quầy đổi tiền và khu cầu nguyện.
Hai nhà ga không nằm trong khoảng cách đi bộ thuận tiện. Hành khách nối chuyến nên dành thêm thời gian di chuyển và làm lại thủ tục khi cần. Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết về sân bay Kuala Lumpur trước chuyến đi.
Toàn cảnh Kuala Lumpur International Airport với Terminal 1 và Terminal 2
Các sân bay quốc tế lớn khác ở Malaysia
Các sân bay quốc tế lớn khác ở Malaysia gồm Kota Kinabalu, Penang, Langkawi, Kuching và Senai. Mỗi sân bay phục vụ một khu vực riêng. Một số hành trình cho phép hành khách đến thẳng Sabah, Sarawak, Penang, Langkawi hoặc Johor mà không cần qua Kuala Lumpur.
Sân bay Kota Kinabalu (BKI)
Sân bay Kota Kinabalu mang mã IATA BKI và nằm cách trung tâm thành phố khoảng 8 km. Sân bay giữ vai trò cửa ngõ đến bang Sabah và đảo Borneo. Vị trí gần thành phố giúp hành khách rút ngắn thời gian di chuyển sau khi hạ cánh.
BKI phù hợp với du khách muốn khám phá Kota Kinabalu, núi Kinabalu hoặc các đảo ngoài khơi Sabah. Nhà ga có khu mua sắm, cửa hàng miễn thuế, quán ăn và phòng chờ. Taxi, xe thuê và dịch vụ gọi xe thường được sử dụng để vào trung tâm.
Theo trải nghiệm của Vietnam Booking khu vực kiểm tra an ninh và xuất nhập cảnh tại sân bay Kota Kinabalu thường đông khi nhiều chuyến quốc tế khởi hành gần nhau nên sau khi check-in, bạn nên vào khu vực kiểm tra sớm thay vì ngồi chờ bên ngoài. Cách này giúp tránh xếp hàng lâu và chủ động hơn trước giờ lên máy bay.
Toàn cảnh nhà ga và khu vực đón khách tại sân bay Kota Kinabalu
Sân bay Penang (PEN)
Sân bay Penang mang mã IATA PEN, nằm tại Bayan Lepas và cách George Town khoảng 16 km. Sân bay phục vụ đảo Penang cùng khu vực phía bắc bán đảo Malaysia. Vị trí này thuận tiện cho hành khách đến George Town, khu công nghiệp Bayan Lepas hoặc những điểm nghỉ dưỡng ven biển.
Nhà ga phục vụ cả chuyến bay nội địa và quốc tế. Bên trong có quầy đổi tiền, khu ẩm thực, cửa hàng, phòng chờ và khu chăm sóc trẻ nhỏ. Hành khách có thể đi taxi, xe buýt công cộng hoặc đặt xe qua ứng dụng.
Penang phù hợp với hành trình kết hợp tham quan phố cổ và khám phá ẩm thực địa phương.
Khu vực làm thủ tục và bảng chuyến bay tại sân bay Penang
Sân bay Senai và sân bay Kuching
Sân bay Senai phục vụ Johor, còn sân bay Kuching là cửa ngõ hàng không của bang Sarawak. Senai mang mã JHB và nằm cách Johor Bahru khoảng 23 km. Sân bay phù hợp với hành khách đến phía nam bán đảo Malaysia hoặc tiếp tục hành trình trong khu vực.
Sân bay Kuching mang mã KCH, nằm cách trung tâm thành phố khoảng 11 km. Điểm đến này phù hợp với hành trình khám phá Kuching và những khu vực khác tại Sarawak. Nhà ga có quán ăn, cửa hàng, quầy thuê xe và dịch vụ taxi.
Bạn nên chọn sân bay theo điểm đến chính thay vì chỉ so sánh giá vé đến Kuala Lumpur.
Nhà ga sân bay Senai và sân bay Kuching đặt cạnh nhau
Danh sách đầy đủ sân bay Malaysia kèm mã IATA/ICAO
Theo kế hoạch dẫn đường hàng không của CAAM, danh sách sân bay Malaysia gồm 35 cơ sở, chia thành 6 sân bay quốc tế, 17 sân bay nội địa và 12 STOLport. Mã IATA thường xuất hiện trên vé và thẻ hành lý. Mã ICAO chủ yếu phục vụ hoạt động điều hành bay.
Sân bay quốc tế
|
Tên sân bay |
Mã IATA |
Mã ICAO |
Khu vực |
|---|---|---|---|
|
Kuala Lumpur International Airport |
KUL |
WMKK |
Sepang, Selangor |
|
Langkawi International Airport |
LGK |
WMKL |
Langkawi, Kedah |
|
Kuching International Airport |
KCH |
WBGG |
Kuching, Sarawak |
|
Penang International Airport |
PEN |
WMKP |
Bayan Lepas, Penang |
|
Kota Kinabalu International Airport |
BKI |
WBKK |
Kota Kinabalu, Sabah |
|
Senai International Airport |
JHB |
WMKJ |
Johor Bahru, Johor |
Sân bay nội địa
|
Tên sân bay |
Mã IATA |
Mã ICAO |
Khu vực |
|---|---|---|---|
|
Sultan Abdul Halim Airport |
AOR |
WMKA |
Alor Setar, Kedah |
|
Bintulu Airport |
BTU |
WBGB |
Bintulu, Sarawak |
|
Sultan Azlan Shah Airport |
IPH |
WMKI |
Ipoh, Perak |
|
Kerteh Airport |
KTE |
WMKE |
Kerteh, Terengganu |
|
Sultan Ismail Petra Airport |
KBR |
WMKC |
Kota Bharu, Kelantan |
|
Sultan Abdul Aziz Shah Airport |
SZB |
WMSA |
Subang, Selangor |
|
Sultan Mahmud Airport |
TGG |
WMKN |
Kuala Terengganu |
|
Sultan Haji Ahmad Shah Airport |
KUA |
WMKD |
Kuantan, Pahang |
|
Labuan Airport |
LBU |
WBKL |
Labuan |
|
Lahad Datu Airport |
LDU |
WBKD |
Lahad Datu, Sabah |
|
Melaka International Airport |
MKZ |
WMKM |
Melaka |
|
Marudi Airport |
MUR |
WBGM |
Marudi, Sarawak |
|
Miri Airport |
MYY |
WBGR |
Miri, Sarawak |
|
Sandakan Airport |
SDK |
WBKS |
Sandakan, Sabah |
|
Sibu Airport |
SBW |
WBGS |
Sibu, Sarawak |
|
Tanjung Manis Airport |
TGC |
WBTM |
Tanjung Manis, Sarawak |
|
Tawau Airport |
TWU |
WBKW |
Tawau, Sabah |
Melaka có chữ “International” trong tên nhưng thuộc nhóm nội địa theo danh mục hiện hành của CAAM. Phân loại sân bay không nên chỉ dựa vào tên tiếng Anh.
Sân bay đường băng ngắn STOLport
|
Tên sân bay |
Mã IATA |
Mã ICAO |
Khu vực |
|---|---|---|---|
|
Bakelalan Airport |
BKM |
WBGO |
Sarawak |
|
Bario Airport |
BBN |
WBGZ |
Sarawak |
|
Kudat Airport |
KUD |
WBKT |
Sabah |
|
Lawas Airport |
LWY |
WBGW |
Sarawak |
|
Limbang Airport |
LMN |
WBGJ |
Sarawak |
|
Long Akah Airport |
LKH |
WBGL |
Sarawak |
|
Long Lellang Airport |
LGL |
WBGF |
Sarawak |
|
Long Seridan Airport |
ODN |
WBGI |
Sarawak |
|
Mukah Airport |
MKM |
WBGK |
Sarawak |
|
Mulu Airport |
MZV |
WBMU |
Sarawak |
|
Redang Airport |
RDN |
WMPR |
Terengganu |
|
Tioman Airport |
TOD |
WMBT |
Pahang |
STOLport có đường băng ngắn, phù hợp với máy bay có khả năng cất và hạ cánh trong phạm vi hạn chế. Nhóm sân bay này hỗ trợ kết nối các đảo, vùng xa và cộng đồng tại Đông Malaysia.
Khi tra cứu chuyến bay, bạn nên nhập mã IATA thay vì chỉ dùng tên thành phố. Cách này giúp hạn chế nhầm điểm đến tại những khu vực có nhiều sân bay.
Các chuyến bay thẳng từ Việt Nam đến Malaysia
Các chuyến bay thẳng từ Việt Nam đến Malaysia kết nối một số thành phố với Kuala Lumpur, Penang và Johor Bahru. TP.HCM thường có nhiều lựa chọn điểm đến hơn. Hà Nội và Đà Nẵng chủ yếu kết nối với Kuala Lumpur. Lịch khai thác thay đổi theo mùa và kế hoạch của hãng.
|
Điểm khởi hành |
Điểm đến tại Malaysia |
Mã sân bay |
Thời gian tham khảo |
|---|---|---|---|
|
Hà Nội |
Kuala Lumpur |
HAN – KUL |
Khoảng 3 giờ 15 phút |
|
TP.HCM |
Kuala Lumpur |
SGN – KUL |
Khoảng 2 giờ |
|
Đà Nẵng |
Kuala Lumpur |
DAD – KUL |
Khoảng 2 giờ 40 phút |
|
Cam Ranh |
Kuala Lumpur |
CXR – KUL |
Khoảng 2 giờ 20 phút |
|
Phú Quốc |
Kuala Lumpur |
PQC – KUL |
Khoảng 1 giờ 50 phút |
|
TP.HCM |
Penang |
SGN – PEN |
Khoảng 1 giờ 55 phút |
|
TP.HCM |
Johor Bahru |
SGN – JHB |
Khoảng 2 giờ |
Kuala Lumpur thường có nhiều chuyến bay thẳng từ Việt Nam. Các hãng có thể gồm Vietnam Airlines, Malaysia Airlines, AirAsia, Vietjet Air và Batik Air Malaysia. Hãng khai thác trên từng chặng thay đổi theo thời điểm tra cứu.
Penang và Johor Bahru phù hợp khi điểm đến chính nằm ngoài Kuala Lumpur. Chuyến bay thẳng giúp giảm thời gian nối chuyến nội địa. Tuy nhiên, hai chặng này thường có ít lựa chọn hơn tuyến đến KUL.
Bạn nên kiểm tra các thông tin sau trước khi chọn hành trình:
-
Mã sân bay đến ghi trên vé.
-
Nhà ga hãng sử dụng tại KUL.
-
Tiêu chuẩn hành lý đã gồm trong giá vé.
-
Lịch khai thác vào đúng ngày khởi hành.
-
Khoảng cách từ sân bay đến nơi lưu trú.
Bản đồ các đường bay thẳng từ Việt Nam đến Kuala Lumpur, Penang và Johor Bahru
Câu hỏi thường gặp về các sân bay ở Malaysia
Phần giải đáp giúp bạn xác định số sân bay quốc tế, sân bay lớn, mã sân bay và dịch vụ ăn uống. Thông tin phân loại dựa trên danh mục của CAAM. Tiện ích và đơn vị kinh doanh tại nhà ga có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Malaysia có mấy sân bay quốc tế?
Malaysia có 6 sân bay quốc tế theo phân loại hiện hành của CAAM. Danh sách gồm Kuala Lumpur, Penang, Langkawi, Kota Kinabalu, Kuching và Senai. Melaka thuộc nhóm nội địa dù tên tiếng Anh chứa chữ “International”.
Sân bay nào lớn nhất Malaysia?
Kuala Lumpur International Airport (KUL) là sân bay có quy mô lớn tại Malaysia. Sân bay nằm tại Sepang, bang Selangor và gồm Terminal 1 cùng Terminal 2. Hai nhà ga sử dụng chung mã KUL nhưng nằm tách biệt.
Các sân bay quốc tế ở Kuala Lumpur là sân bay nào?
KUL là sân bay phục vụ Kuala Lumpur được CAAM phân loại vào nhóm quốc tế. Sultan Abdul Aziz Shah Airport (SZB) tại Subang cũng phục vụ vùng đô thị Kuala Lumpur. Tuy nhiên, CAAM hiện xếp SZB vào nhóm sân bay nội địa.
Ăn gì ở sân bay Malaysia?
Các sân bay lớn tại Malaysia phục vụ món địa phương, món châu Á, đồ ăn nhanh và thức uống. Tại KUL, hành khách có thể tìm nasi lemak, nasi kandar, mì hoặc cà phê. Danh sách quán khác nhau giữa khu công cộng và khu cách ly.
Mã sân bay Malaysia tra ở đâu?
Bạn có thể tra mã sân bay trên vé, thẻ lên máy bay hoặc trang chính thức của sân bay. Mã IATA gồm ba ký tự như KUL, PEN và BKI. Bạn nên đối chiếu cả tên thành phố lẫn mã sân bay khi đặt vé.
Hành khách tra cứu mã sân bay Malaysia trên vé và bảng thông tin chuyến bay
Các sân bay ở Malaysia phục vụ nhiều khu vực, trong đó KUL, PEN và BKI là những mã thường gặp. Xác định đúng điểm đến giúp bạn chọn hành trình thuận tiện hơn. Tham khảo vé máy bay đi Malaysia hoặc liên hệ Vietnam Booking để được hỗ trợ tra cứu chuyến bay.



































