- Tổng quan 4 hạng vé máy bay ANA (All Nippon Airways)Tổng quan 4 hạng vé máy bay ANA (All Nippon Airways)
- Chi tiết các hạng ghế All Nippon Airways: Tiện nghi và trải nghiệmChi tiết các hạng ghế All Nippon Airways: Tiện nghi và trải nghiệm
- 2.1 Hạng Phổ Thông (Economy Class)
- 2.2 Hạng Phổ Thông Cao Cấp (Premium Economy)
- 2.3 Các hạng ghế All Nippon Airways Business Class
- 2.4 Hạng Nhất (First Class)
- Review các hạng vé All Nippon Airways Business Class và mẹo chọn hạng vé phù hợpReview các hạng vé All Nippon Airways Business Class và mẹo chọn hạng vé phù hợp
- 3.1 So sánh điều kiện các hạng vé All Nippon Airways Business Class
- 3.2 Các hạng ghế All Nippon Airways review thực tế từ du khách
- 3.3 Mẹo chọn hạng vé ANA phù hợp nhất với nhu cầu của bạn
- Seat Map các hạng ghế All Nippon Airways theo từng loại máy baySeat Map các hạng ghế All Nippon Airways theo từng loại máy bay
- 4.1 Seat Map ANA Boeing 777-300ER
- 4.2 Seat Map ANA Boeing 787
- 4.3 Cách kiểm tra Seat Map trước khi đặt vé ANA
- Quy định hành lý và quyền lợi đi kèm theo từng hạng vé máy bay ANAQuy định hành lý và quyền lợi đi kèm theo từng hạng vé máy bay ANA
- 5.1 Mức hành lý xách tay và ký gửi quy định
- 5.2 Trải nghiệm phòng chờ ANA Lounge tại sân bay
- FAQ - Câu hỏi thường gặp về các hạng vé ANAFAQ - Câu hỏi thường gặp về các hạng vé ANA
Bạn đang phân vân nên chọn các hạng vé All Nippon Airways nào cho chuyến bay sắp tới? ANA hiện cung cấp nhiều hạng ghế từ Economy đến First Class, mỗi hạng có mức giá, tiện ích và trải nghiệm khác nhau. Trong bài viết này, Vietnam Booking sẽ giúp bạn so sánh chi tiết các hạng ghế All Nippon Airways, từ không gian ghế ngồi, hành lý, suất ăn đến quyền lợi phòng chờ để dễ dàng lựa chọn hạng vé phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Tổng quan 4 hạng vé máy bay ANA (All Nippon Airways)
All Nippon Airways — hay còn gọi là ANA — là hãng hàng không đạt chứng nhận 5 sao SkyTrax nhiều năm liền và hiện khai thác các đường bay thẳng từ Hà Nội (Nội Bài) và TP. Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất) đến Tokyo, sau đó kết nối đến hàng trăm điểm đến tại Nhật Bản, châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
Máy bay Boeing 787 Dreamliner của hãng All Nippon Airways trên đường băng (Nguồn: Internet)
Trên các chuyến bay quốc tế, ANA cung cấp 4 hạng ghế chính để đáp ứng mọi nhu cầu và ngân sách:
|
Hạng vé |
Đặc điểm nổi bật |
Phù hợp với |
|---|---|---|
|
Hạng Nhất(First Class) |
Không gian riêng tư tuyệt đối, giường nằm phẳng, dịch vụ cá nhân hóa |
Du khách hạng sang, doanh nhân cấp cao |
|
Hạng Thương gia(Business Class) |
Suite riêng có cửa (THE Room), ghế nằm phẳng 180°, ẩm thực 5 sao |
Doanh nhân, du lịch đặc biệt |
|
Hạng Phổ thông cao cấp(Premium Economy) |
Ghế rộng hơn Economy, ngả sâu, gác chân, ưu tiên hành lý |
Chặng bay dài, ngân sách trung bình |
|
Hạng Phổ thông(Economy Class) |
Giá tiết kiệm nhất, đầy đủ suất ăn và giải trí cá nhân |
Hầu hết hành khách phổ thông |
Một điểm quan trọng cần lưu ý: dịch vụ và cấu hình ghế ngồi của ANA có thể khác nhau tùy loại máy bay. Cùng một hạng Business Class, nhưng ghế trên Boeing 777-300ER (THE Room với cửa riêng) sẽ khác hoàn toàn so với ghế trên Boeing 787 (THE Business, thiết kế staggered truyền thống). Vì vậy, trước khi đặt vé, bạn nên kiểm tra kỹ loại máy bay vận hành chặng bay của mình — điều này sẽ được phân tích chi tiết ở phần seat map bên dưới.
Chi tiết các hạng ghế All Nippon Airways: Tiện nghi và trải nghiệm
All Nippon Airways (ANA) là hãng hàng không 5 sao của Nhật Bản, nổi tiếng với chất lượng dịch vụ, độ đúng giờ và trải nghiệm bay cao cấp. Để đáp ứng đa dạng nhu cầu của hành khách, các hạng vé All Nippon Airways được chia thành 4 hạng chính gồm Economy Class, Premium Economy, Business Class và First Class. Việc hiểu rõ các hạng vé máy bay ANA sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn hạng ghế phù hợp với ngân sách cũng như mục đích chuyến đi.
Thiết kế ghế Phổ thông của ANA mang lại khoảng tựa chân thoải mái cho các chuyến bay dài (Nguồn: Internet)
Hạng Phổ Thông (Economy Class)
Đừng nghĩ rằng đi Hạng Phổ thông là phải chịu cảnh gò bó! Đối với các hạng ghế All Nippon Airways ở khoang Phổ thông, hãng luôn tối ưu không gian để du khách có một hành trình dễ chịu nhất:
-
Thiết kế ghế: Khoảng cách giữa hai hàng ghế (Seat Pitch) đạt từ 31 – 34 inches (~78 – 86 cm), rộng hơn đáng kể so với mặt bằng chung của nhiều hãng hàng không khác. Ghế được trang bị chỗ để chân, gối tựa đầu điều chỉnh 6 hướng và màng đệm êm ái.
-
Giải trí & Tiện ích: Màn hình cảm ứng cá nhân sắc nét (10.6 – 13.3 inches) tích hợp kho phim, âm nhạc, game đồ sộ. Cổng sạc USB và ổ cắm điện AC xuất hiện ngay tại từng vị trí ghế.
-
Ẩm thực: Du khách được phục vụ các suất ăn nóng phong phú kết hợp giữa ẩm thực truyền thống Nhật Bản (như cơm cá hồi, mì soba) và món ăn phương Tây, kèm theo menu đồ uống phong phú hoàn toàn miễn phí.
Hạng Phổ Thông Cao Cấp (Premium Economy)
Nếu bạn muốn trải nghiệm dịch vụ nâng cao nhưng chưa sẵn sàng chi trả cho vé Business Class, Premium Economy chính là "điểm ngọt" hoàn hảo:
-
Không gian vượt trội: Độ rộng ghế khoảng 19.3 inches với khoảng cách ghế lên tới 38 inches (~97 cm). Ghế có độ ngả lưng sâu hơn, tích hợp chỗ gác chân (Legrest & Footrest) giúp bạn dễ dàng chợp mắt.
-
Đặc quyền tại sân bay: Hành khách được sử dụng quầy làm thủ tục riêng (Priority Check-in), gắn thẻ hành lý ưu tiên và đặc biệt là quyền truy cập vào phòng chờ ANA Lounge tại các sân bay trọng điểm (Haneda, Narita, Kansai...).
-
Dịch vụ trên không: Bên cạnh menu suất ăn tiêu chuẩn, bạn còn được thưởng thức thêm các loại rượu vang cao cấp, mì Ramen ăn liền trứ danh của ANA và đồ uống đặc biệt từ khoang Thương gia.
Các hạng ghế All Nippon Airways Business Class
Nói đến các hạng ghế All Nippon Airways Business Class, không thể không nhắc đến thiết kế cabin "The Room"huyền thoại trên dòng máy bay Boeing 777-300ER — khoang ghế Thương gia được đánh giá là rộng rãi và riêng tư bậc nhất thế giới hiện nay:
-
Thiết kế cabin "The Room": Mỗi vị trí ngồi là một "căn phòng" thu nhỏ có cửa trượt đóng kín hoàn toàn. Không gian ghế siêu rộng (gần gấp đôi ghế Business thông thường), có thể ngả phẳng 180 độ thành một chiếc giường ngủ rộng rãi.
-
Trải nghiệm công nghệ & Amenity: Màn hình giải trí độ phân giải 4K khổng lồ lên tới 24 inches. BỘ kit tiện ích cao cấp (Amenity Kit) hợp tác cùng các thương hiệu thời trang sang trọng bao gồm kem dưỡng, mặt nạ che mắt, tất và bộ đồ vệ sinh cá nhân.
-
Ẩm thực 5 sao (THE CONNOISSEURS): Thực đơn được thiết kế bởi đội ngũ đầu bếp 5 sao chuẩn Michelin, phục vụ kèm các dòng rượu Sake thượng hạng, rượu vang Pháp và trà đạo Nhật Bản.
Cabin "The Room" sang trọng thuộc hạng ghế Business Class của ANA (Nguồn: Internet)
Hạng Nhất (First Class)
Là hạng ghế cao cấp nhất đại diện cho sự xa xỉ trọn vẹn của All Nippon Airways, khoang First Class (đặc biệt là thiết kế "The Suite") mang đến cho du khách cảm giác như đang nghỉ dưỡng tại một khách sạn di động trên không:
-
Căn hộ thu nhỏ: Mỗi Suite được bao bọc bởi vách ngăn cao và cửa lùa riêng biệt, nội thất gỗ cao cấp cùng màn hình 4K siêu nét kích thước "khủng" 43 inches.
-
Chăm sóc cá nhân hóa: Đệm ngủ cao cấp Nishikawa chuẩn Nhật Bản được trải riêng cho hành khách khi đến giờ nghỉ ngơi, đi kèm bộ trang phục mặc nhà (Pajamas) bằng sợi bông hữu cơ siêu mềm mại.
-
Đặc quyền tối thượng: Phục vụ ẩm thực Kaiseki nhiều khóa món được chế biến cầu kỳ, thưởng thức những chai champagne quý hiếm (như Krug) và dịch vụ đưa đón, chăm sóc riêng từ lúc đặt chân đến sân bay.
So sánh nhanh các hạng vé All Nippon Airways
|
Hạng vé |
Phù hợp với |
Điểm nổi bật |
|---|---|---|
|
Economy Class |
Du lịch tiết kiệm |
Giá tốt, đầy đủ tiện nghi cơ bản |
|
Premium Economy |
Chuyến bay dài |
Ghế rộng hơn, ưu tiên check-in và boarding |
|
Business Class |
Doanh nhân, nghỉ dưỡng |
Ghế nằm phẳng, lounge, dịch vụ cao cấp |
|
First Class |
Khách cao cấp |
Suite riêng, dịch vụ 5 sao, trải nghiệm sang trọng nhất |
Review các hạng vé All Nippon Airways Business Class và mẹo chọn hạng vé phù hợp
Nếu bạn thường xuyên bay đường dài hoặc ưu tiên sự thoải mái, các hạng vé All Nippon Airways Business Class là lựa chọn đáng cân nhắc. Không chỉ nổi tiếng với khoang ghế ANA THE Room đạt nhiều giải thưởng quốc tế, ANA còn cung cấp nhiều nhóm giá vé Business khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu về chi phí, tính linh hoạt và quyền lợi.
Business Class của All Nippon Airways nổi bật với ghế nằm phẳng 180 độ và khoang ghế riêng tư hiện đại (Nguồn: Internet)
So sánh điều kiện các hạng vé All Nippon Airways Business Class
Khi đặt vé khoang Thương gia của ANA, bạn sẽ bắt gặp các ký hiệu mã đặt chỗ (Booking Class) như J, C, D, Z hay P. Sự khác biệt giữa các hạng vé All Nippon Airways Business Class nằm ở tính linh hoạt và các quyền lợi cộng thêm:
-
Business Basic / Value (Mã P, Z): Đây là các hạng vé Thương gia khuyến mãi hoặc có mức giá tiết kiệm nhất. Vé vẫn đảm bảo trọn vẹn trải nghiệm ghế ngồi, suất ăn và phòng chờ 5 sao tại sân bay, nhưng sẽ đi kèm điều kiện mất phí cao khi hoàn/đổi ngày bay, hoặc không cho phép tích lũy 100% dặm thưởng ANA Mileage Club.
-
Business Flex / Standard (Mã C, D): Mức giá trung bình, cho phép đổi ngày bay hoặc hành trình với mức phí thấp hơn. Tỷ lệ tích lũy dặm bay thường đạt từ 125% - 138%.
-
Business Full Flex (Mã J): Hạng vé Thương gia cao cấp nhất với đặc quyền tối thượng: Miễn phí hoàn/đổi vé bất kỳ lúc nào, ưu tiên chọn các vị trí ghế đẹp nhất trên sơ đồ và tích lũy tối đa 150% dặm bay cùng điểm thưởng thẻ hội viên Star Alliance.
Các hạng ghế All Nippon Airways review thực tế từ du khách
Tổng hợp các hạng ghế All Nippon Airways review từ hàng nghìn du khách trên các diễn đàn hàng không lớn (Skytrax, TripAdvisor, Viet Travelers), dưới đây là những đánh giá thực tế nhất:
-
Về ghế ngồi & Không gian: Cabin "The Room" (trên dòng B777-300ER) nhận mưa lời khen nhờ chiều rộng ghế kinh ngạc — đủ cho hai người ngồi cạnh nhau thong thả. Thiết kế cửa trượt đóng riêng tư tuyệt đối tạo cảm giác như một căn phòng khách sạn thu nhỏ. Tuy nhiên, nếu bay trên dòng B787 (với thiết kế ANA Business Staggered), không gian có phần gọn hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng ngả phẳng 180 độ và lối đi riêng cho từng ghế.
-
Về ẩm thực & Dịch vụ: Sự tỉ mỉ của đội ngũ tiếp viên Nhật Bản luôn đạt điểm 10/10. Khách hàng cực kỳ ấn tượng với thực đơn THE CONNOISSEURS — các món ăn được trình bày đẹp mắt như nghệ thuật Kaiseki, đi kèm rượu Sake dashi thượng hạng và mì Ramen ăn đêm nóng hổi phục vụ theo yêu cầu.
-
Về giải trí & Wi-Fi: Màn hình 4K sắc nét cùng hệ thống tai nghe chống ồn Sony cao cấp giúp chuyến bay dài trôi qua rất nhanh. Hành khách khoang Business còn được tặng voucher Wi-Fi miễn phí sử dụng trên không.
Suất ăn trên Business Class ANA được chế biến từ nguyên liệu cao cấp với thực đơn thay đổi theo từng đường bay (Nguồn: Internet)
Mẹo chọn hạng vé ANA phù hợp nhất với nhu cầu của bạn
Để không rơi vào cảnh "vung tay quá trán" hoặc chọn nhầm hạng vé không như ý, bạn hãy bỏ túi một số bí quyết chọn vé dưới đây:
-
Bay công tác ngắn ngày (Việt Nam – Nhật Bản): Hạng Economy hoặc Premium Economy là lựa chọn hợp lý nhất. Chặng bay chỉ kéo dài từ 5 – 6 tiếng, ghế Premium Eco của ANA đã đủ rộng rãi để bạn làm việc và chợp mắt thoải mái.
-
Bay đường dài xuyên đại dương (Nhật Bản – Mỹ/Châu Âu): Đừng ngần ngại săn các hạng vé Business Value/Flex (Mã Z, C). Chuyến bay kéo dài 10 – 14 tiếng sẽ khiến cơ thể cực kỳ mệt mỏi, việc có một chiếc giường ngả phẳng 180 độ tại khoang Thương gia sẽ giúp bạn tái tạo năng lượng hoàn hảo.
-
Săn vé Business Class giá tốt: Hãy đăng ký thành viên ANA Mileage Club và theo dõi các chương trình khuyến mãi "Hello Blue Sale" thường niên của hãng. Ngoài ra, bạn hoàn toàn có thể mua vé Hạng Phổ thông cao cấp (Premium Eco) rồi dùng dặm thưởng tích lũy để đăng ký Upgrade (Nâng hạng) lên Business Class trước chuyến bay!
Seat Map các hạng ghế All Nippon Airways theo từng loại máy bay
Một trong những điều khiến nhiều hành khách bối rối khi đặt vé ANA là cùng một hạng vé nhưng trải nghiệm thực tế có thể rất khác nhau — tùy thuộc vào loại máy bay vận hành chuyến bay đó. Hiểu được sơ đồ ghế (seat map) của từng dòng máy bay sẽ giúp bạn chủ động chọn đúng chỗ ngồi tốt nhất.
Seat Map ANA Boeing 777-300ER
Boeing 777-300ER là dòng máy bay chủ lực của ANA trên các đường bay quốc tế đường dài. Tuy nhiên, ANA hiện khai thác hai phiên bản cấu hình ghế khác nhau trên cùng dòng máy bay này, thường được gọi là Version 1 và Version 2.
Version 1 (V1) — Phiên bản mới, đáng bay hơn:
|
Hạng |
Tên sản phẩm |
Số ghế |
Cấu hình |
|---|---|---|---|
|
Hạng Nhất |
THE Suite |
8 ghế |
1-1-1-1 |
|
Hạng Thương gia |
THE Room |
64 ghế |
1-2-1 |
|
Hạng Phổ thông cao cấp |
Premium Economy |
~24 ghế |
2-4-2 |
|
Hạng Phổ thông |
Economy |
~124 ghế |
3-4-3 |
Version 2 (V2) — Phiên bản cũ hơn:
|
Hạng |
Tên sản phẩm |
Số ghế |
Cấu hình |
|---|---|---|---|
|
Hạng Nhất |
First Square |
8 ghế |
1-1-1-1 |
|
Hạng Thương gia |
SkyLounge III |
~52 ghế |
Staggered |
|
Hạng Phổ thông cao cấp |
Premium Economy |
~24 ghế |
2-4-2 |
|
Hạng Phổ thông |
Economy |
~155 ghế |
2-4-3 |
Mẹo quan trọng: Cách nhanh nhất để phân biệt V1 và V2 là nhìn vào khoang Economy — nếu cấu hình là 3-4-3 thì bạn đang bay V1 (có THE Room); nếu là 2-4-3 thì đó là V2 (Business Class kiểu cũ, không có cửa riêng).
Seat Map ANA Boeing 787
Boeing 787 (gồm 787-8 và 787-9) là dòng máy bay ANA sử dụng phổ biến trên các đường bay tầm trung và một số đường bay xuyên Thái Bình Dương. Dòng máy bay này không có Hạng Nhất và Business Class ở đây là THE Business — thiết kế staggered, không có cửa riêng như THE Room.
Boeing 787-9 (cấu hình quốc tế phổ biến nhất):
|
Hạng |
Số ghế |
Cấu hình |
|---|---|---|
|
Hạng Thương gia |
48 ghế |
1-2-1 |
|
Hạng Phổ thông cao cấp |
21 ghế |
1-2-1 |
|
Hạng Phổ thông |
146 ghế |
2-3-2 |
Điểm đáng chú ý: cấu hình Economy 2-3-2 trên 787-9 thoáng hơn đáng kể so với 3-3-3 thông thường — mỗi hàng chỉ có 7 ghế thay vì 9, phù hợp với hành khách bay chặng dài muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn có không gian dễ chịu hơn.
Cách kiểm tra Seat Map trước khi đặt vé ANA
Biết loại máy bay thôi chưa đủ — bạn cần xác nhận đúng phiên bản cấu hình ghế để tránh bất ngờ. Dưới đây là 3 cách đơn giản nhất:
Cách 1 — Trên website ANA: Khi chọn chuyến bay, ANA sẽ hiển thị rõ nhãn "Individual suite" nếu chuyến bay có THE Room, hoặc "Lie-flat seat" nếu là Business Class phiên bản cũ hơn.
Cách 2 — Qua Google Flights: Tìm kiếm vé Business Class trên Google Flights, chọn "Thêm thông tin" cho từng chuyến — nhãn "Individual suite" xác nhận bạn sẽ được bay THE Room.
Cách 3 — Dùng SeatGuru hoặc AreoLA: Nhập số hiệu chuyến bay để xem sơ đồ ghế chi tiết theo hàng, giúp bạn chọn vị trí tốt nhất trong cabin (ghế cửa sổ hàng lẻ cho sự riêng tư tối đa, ghế trung tâm hàng lẻ cho cặp đôi muốn ngồi gần nhau).
Lưu ý quan trọng: ANA có thể thay đổi loại máy bay vận hành mà không thông báo trước cho hành khách — đặc biệt trên các chặng bay theo mùa. Hãy kiểm tra lại seat map trên website ANA khoảng 1–2 tuần trước ngày bay để chắc chắn bạn nhận đúng sản phẩm đã đặt.
Quy định hành lý và quyền lợi đi kèm theo từng hạng vé máy bay ANA
Bên cạnh sự thoải mái của ghế ngồi, yếu tố về hạn mức hành lý và các đặc quyền dịch vụ đi kèm cũng là lý do giúp All Nippon Airways (ANA) luôn ghi điểm tuyệt đối trong lòng du khách. Tùy thuộc vào các hạng vé máy bay ANA mà bạn lựa chọn, hãng sẽ áp dụng những chính sách ưu đãi riêng biệt từ dưới mặt đất lên đến trên không.
Hành khách làm thủ tục ký gửi hành lý tại quầy check-in của ANA (Nguồn: Internet)
Mức hành lý xách tay và ký gửi quy định
ANA nổi tiếng là một trong những hãng hàng không có chính sách hành lý cực kỳ xới xổng và rộng rãi. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ hạn mức cho từng chặng bay quốc tế:
|
Hạng dịch vụ |
Hành lý xách tay (Carry-on) |
Hành lý ký gửi (Checked baggage) |
Trọng lượng tối đa/kiện |
Kích thước tối đa (Dài + Rộng + Cao) |
|---|---|---|---|---|
|
Economy Class |
1 kiện (Tối đa 10kg) + 1 vật dụng cá nhân |
2 kiện |
23kg (50 lbs) / kiện |
158 cm (62 inches) |
|
Premium Economy |
1 kiện (Tối đa 10kg) + 1 vật dụng cá nhân |
2 kiện |
23kg (50 lbs) / kiện |
158 cm (62 inches) |
|
Business Class |
1 kiện (Tối đa 10kg) + 1 vật dụng cá nhân |
2 kiện |
32kg (70 lbs) / kiện |
158 cm (62 inches) |
|
First Class |
1 kiện (Tối đa 10kg) + 1 vật dụng cá nhân |
3 kiện |
32kg (70 lbs) / kiện |
158 cm (62 inches) |
Lưu ý hành lý xách tay: Tổng kích thước 3 chiều của kiện xách tay không vượt quá 115 cm (55 x 40 x 25 cm). Vật dụng cá nhân đi kèm có thể là túi xách, máy tính xách tay hoặc camera.
Ưu đãi hội viên: Hành khách sở hữu thẻ hội viên Star Alliance Gold hoặc ANA Mileage Club hạng Diamond/Platinum sẽ được tặng thêm 01 kiện hành lý ký gửi miễn cước theo chuẩn của hạng vé tương ứng.
Trải nghiệm phòng chờ ANA Lounge tại sân bay
Sở hữu tấm vé ở phân khúc cao hơn không chỉ mang lại chỗ ngồi êm ái mà còn nâng tầm toàn bộ hành trình du lịch của bạn ngay từ khi bước chân vào sân bay
Không gian sang trọng tại phòng chờ ANA Lounge Sân bay Haneda (Nguồn: Internet)
Dịch vụ ưu tiên tại sân bay (Priority Services)
-
Hạng Phổ thông (Economy): Làm thủ tục tại quầy tiêu chuẩn hoặc hệ thống Kiosk/Online Check-in tự động nhanh chóng.
-
Hạng Phổ thông cao cấp (Premium Economy): Được làm thủ tục tại quầy Priority riêng biệt (tại một số sân bay kết nối), ưu tiên gắn thẻ hành lý trả sớm.
-
Hạng Business & First Class: Đặc quyền làm thủ tục tại quầy thương gia/hạng nhất hoàn toàn không phải xếp hàng, qua cửa an ninh và xuất nhập cảnh bằng làn ưu tiên (Fast Track - tùy sân bay), ưu tiên lên máy bay (Priority Boarding) và nhận hành lý đầu tiên ngay khi hạ cánh.
Trải nghiệm không gian đẳng cấp tại phòng chờ ANA Lounge
Phòng chờ thương gia của ANA tại hai sân bay cửa ngõ Tokyo (Haneda và Narita) được ví như những thiên đường nghỉ dưỡng thu nhỏ:
-
Đặc quyền truy cập: Dành riêng cho hành khách bay hạng First Class, Business Class, Premium Economy và hội viên Star Alliance Gold.
-
Tiện ích nổi bật: Quầy Noodle Bar phục vụ mì Udon/Ramen nóng hổi chế biến tại chỗ, buffet ẩm thực Á - Âu đa dạng, quầy Bar tự phục vụ các dòng rượu vang, Sake trứ danh. Ngoài ra, phòng chờ còn trang bị phòng tắm vòi sen riêng tư (Shower Rooms) hiện đại và khu vực làm việc yên tĩnh ngợp ánh sáng.
FAQ - Câu hỏi thường gặp về các hạng vé ANA
ANA có mấy hạng vé?
Hiện nay, ANA khai thác 4 hạng vé chính trên các chuyến bay quốc tế gồm Economy Class, Premium Economy, Business Class và First Class. Mỗi hạng vé có mức giá, không gian ghế ngồi và quyền lợi khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ khách du lịch phổ thông đến hành khách cao cấp.
THE Room và THE Business trên ANA khác nhau như thế nào?
THE Room là thiết kế khoang Business Class thế hệ mới của ANA trên một số máy bay Boeing 777-300ER. Ghế có cửa trượt riêng, không gian rộng và khả năng ngả thành giường phẳng 180 độ. Trong khi đó, THE Business là cách gọi chung cho hạng ghế Business Class của ANA. Không phải mọi chuyến bay Business Class đều được trang bị THE Room, vì điều này còn phụ thuộc vào loại máy bay khai thác.
Làm sao biết chuyến bay có THE Room hay không?
Bạn có thể kiểm tra loại máy bay khi đặt vé trên website chính thức của ANA hoặc xem Seat Map của chuyến bay. Nếu chuyến bay được khai thác bằng Boeing 777-300ER với cấu hình mới, khả năng cao sẽ được trang bị khoang ANA THE Room.
Hạng phổ thông đặc biệt ANA có đáng mua hơn phổ thông thường không?
Có. Nếu bay từ 6 giờ trở lên, Premium Economy là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ ghế rộng hơn, khoảng để chân thoải mái, ưu tiên làm thủ tục và nhiều quyền lợi đi kèm. Với các chuyến bay ngắn, Economy Class vẫn đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển với chi phí tiết kiệm hơn.
Business Class ANA có ghế nằm phẳng không?
Có. Trên hầu hết các chuyến bay quốc tế đường dài, Business Class ANA đều được trang bị ghế có thể ngả thành giường phẳng 180 độ, giúp hành khách nghỉ ngơi thoải mái trong suốt hành trình. Một số máy bay Boeing 777-300ER còn sử dụng khoang ANA THE Room với thiết kế riêng tư và không gian rộng rãi.
Có thể dùng dặm ANA Mileage Club để đặt hạng cao không?
Có. Thành viên ANA Mileage Club có thể sử dụng dặm thưởng để đổi vé thưởng hoặc nâng hạng lên Premium Economy, Business Class hoặc First Class, tùy theo số dặm tích lũy và tình trạng chỗ trống trên từng chuyến bay.
Các hạng ghế All Nippon Airways có được chọn chỗ ngồi miễn phí không?
Có, tuy nhiên quyền chọn chỗ ngồi miễn phí sẽ phụ thuộc vào hạng vé All Nippon Airways và điều kiện giá vé. Hành khách hạng Premium Economy, Business Class và First Class thường được lựa chọn chỗ ngồi mà không mất thêm phí. Đối với Economy Class, một số loại vé khuyến mãi có thể áp dụng phí khi chọn trước vị trí ghế hoặc chỉ được chọn miễn phí trong thời gian quy định trước chuyến bay.
Các hạng vé All Nippon Airways có được nâng hạng sau khi đặt vé không?
Có. Hành khách có thể nâng hạng từ Economy lên Premium Economy hoặc Business Class nếu chuyến bay còn chỗ và đáp ứng điều kiện của hạng vé đã mua.
Các hạng vé All Nippon Airways và các hạng ghế All Nippon Airways gồm Economy, Premium Economy, Business Class và First Class, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ tiết kiệm đến cao cấp. Tùy vào ngân sách, thời gian bay và mục đích chuyến đi, bạn có thể lựa chọn hạng ghế phù hợp để tận hưởng hành trình thoải mái và trọn vẹn hơn. Hãy đặt vé ANA ngay hôm nay tại Vietnam Booking để nhận mức giá ưu đãi cùng nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đồng thời, đừng quên tham khảo thêm bài viết về ANA Mileage Club và review chuyến bay ANA từ TP.HCM để có thêm kinh nghiệm trước chuyến bay.























