- Tổng quan về hãng hàng không All Nippon Airways (ANA)Tổng quan về hãng hàng không All Nippon Airways (ANA)
- 1.1 Lịch sử phát triển và vị thế hãng hàng không lớn nhất Nhật Bản.
- 1.2 Thành viên liên minh Star Alliance và các đường bay thẳng từ Việt Nam
- All Nippon Airways có tốt không? Đánh giá chi tiết từ trải nghiệm thực tếAll Nippon Airways có tốt không? Đánh giá chi tiết từ trải nghiệm thực tế
- 2.1 All Nippon Airways safety rating và xếp hạng an toàn
- 2.2 Đội bay hiện đại với công nghệ vận hành chuẩn xác.
- 2.3 Chỉ số đúng giờ (OTP - On-Time Performance) thuộc top đầu thế giới.
- ANA Economy Class ReviewANA Economy Class Review
- 3.1 Ghế Economy
- 3.2 Đồ ăn ANA Economy
- 3.3 IFE và WiFi Economy
- 3.4 Hành lý Economy
- 3.5 Dịch vụ tiếp viên Economy
- 3.6 Verdict Economy
- ANA Premium Economy ReviewANA Premium Economy Review
- 4.1 Ghế Premium Economy
- 4.2 Dịch vụ và Amenity Kit Premium Economy
- 4.3 Bữa ăn Premium Economy
- 4.4 Verdict Premium Economy
- ANA Business Class ReviewANA Business Class Review
- 5.1 ANA The Room
- 5.2 Ẩm thực Business Class
- 5.3 ANA Suite Lounge
- 5.4 Amenity Kit và đồ ngủ Business
- 5.5 Dịch vụ tiếp viên Business Class
- 5.6 Verdict Business Class
- ANA First Class ReviewANA First Class Review
- 6.1 ANA The Suite
- 6.2 Dịch vụ First Class
- 6.3 Verdict First Class: Khi nào nên dùng miles đặt ANA First?
- Dịch vụ mặt đất All Nippon Airways (ANA)Dịch vụ mặt đất All Nippon Airways (ANA)
- 7.1 Check-in Online, ứng dụng di động và Kiosk tự phục vụ
- 7.2 Thông tin dành riêng cho khách hàng khởi hành từ Việt Nam
- Bảng đánh giá All Nippon Airways (ANA) tổng hợp theo từng hạng ghếBảng đánh giá All Nippon Airways (ANA) tổng hợp theo từng hạng ghế
- FAQ - Câu hỏi thường gặp FAQ - Câu hỏi thường gặp
All Nippon Airways (ANA) là hãng hàng không lớn nhất Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu với chất lượng dịch vụ 5 sao đẳng cấp và tinh thần hiếu khách chuẩn Nhật. Nếu bạn đang tìm kiếm bài review All Nippon Airways chi tiết để chuẩn bị cho chuyến bay sắp tới đến Nhật Bản, Mỹ hay Châu Âu, bài viết này sẽ cung cấp góc nhìn toàn diện nhất về dịch vụ, hạng ghế, độ an toàn và trải nghiệm thực tế trên các chuyến bay của ANA.
Tổng quan về hãng hàng không All Nippon Airways (ANA)
All Nippon Airways (thường được gọi tắt là ANA) là một trong những đại diện hàng đầu của ngành hàng không Châu Á. Được thành lập vào năm 1952, ANA đã không ngừng phát triển từ một công ty dịch vụ trực thăng nhỏ để trở thành hãng hàng không quốc tế lớn nhất Nhật Bản về cả doanh thu lẫn lượng hành khách.
Hãng hàng không All Nippon Airways (Nguồn: Internet)
Lịch sử phát triển và vị thế hãng hàng không lớn nhất Nhật Bản.
All Nippon Airways (ANA) được thành lập vào năm 1952 và hiện là hãng hàng không lớn nhất Nhật Bản về quy mô khai thác cũng như số lượng hành khách vận chuyển. Trải qua hơn 70 năm phát triển, ANA không ngừng mở rộng mạng lưới đường bay trong nước và quốc tế, trở thành một trong những hãng hàng không uy tín hàng đầu châu Á.
Không chỉ được biết đến với chất lượng dịch vụ chuẩn Nhật, ANA còn nhiều năm liên tiếp đạt chứng nhận Hãng hàng không 5 sao Skytrax, đồng thời thường xuyên góp mặt trong danh sách những hãng hàng không tốt nhất thế giới. Sự kết hợp giữa đội bay hiện đại, quy trình vận hành nghiêm ngặt và phong cách phục vụ Omotenashi đã giúp ANA xây dựng được vị thế vững chắc trong ngành hàng không toàn cầu.
Thành viên liên minh Star Alliance và các đường bay thẳng từ Việt Nam
ANA là thành viên chủ chốt của Star Alliance — liên minh hàng không lớn nhất thế giới, giúp hành khách dễ dàng tích lũy dặm thưởng (ANA Mileage Club / KrisFlyer / MileagePlus...) và kết nối các chuyến bay liên tuyến thuận tiện.
Tại Việt Nam, hãng khai thác nhiều đường bay thẳng và nối chuyến linh hoạt:
-
Đường bay thẳng: Xuất phát từ sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội) và Tân Sơn Nhất (TP.HCM) đến hai sân bay lớn của Tokyo là Haneda (HND) và Narita (NRT).
-
Đường bay nối chuyến: Mạng lưới bay dày đặc từ Tokyo giúp hành khách dễ dàng quá cảnh để bay tiếp đến các thành phố lớn tại Mỹ (Los Angeles, New York, San Francisco...) và Châu Âu.
Qua hơn 70 năm phát triển, review All Nippon Airways từ các chuyên gia và hành khách quốc tế đều đánh giá ANA là một trong những hãng hàng không đáng trải nghiệm nhất châu Á nhờ chất lượng dịch vụ đồng đều và mạng lưới bay rộng khắp.
All Nippon Airways có tốt không? Đánh giá chi tiết từ trải nghiệm thực tế
Trước mỗi chuyến bay đường dài, nhiều hành khách thường thắc mắc All Nippon Airways có tốt không và liệu All Nippon Airways review từ người dùng thực tế có đúng với danh tiếng hãng bay 5 sao hay không luôn là thắc mắc hàng đầu của hành khách. Được đánh giá là một trong những hãng hàng không an toàn và đáng tin cậy nhất thế giới, ANA luôn thiết lập những tiêu chuẩn vận hành khắt khe để mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho du khách.
Tập đoàn ANA kỷ niệm 13 năm liên tiếp đạt xếp hạng 5 sao từ skytrax (Nguồn: Internet)
All Nippon Airways safety rating và xếp hạng an toàn
Về độ an toàn, ANA là một trong những hãng hàng không được đánh giá cao nhất thế giới. Hãng đạt 7/7 sao về an toàn theo AirlineRatings nhờ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về vận hành, bảo dưỡng đội bay, đào tạo phi hành đoàn và kiểm soát an toàn bay. Đồng thời, ANA cũng duy trì chứng nhận Skytrax 5-Star Airline, khẳng định chất lượng dịch vụ và mức độ tin cậy trong ngành hàng không.
Đội bay hiện đại với công nghệ vận hành chuẩn xác.
ANA sở hữu một trong những đội bay trẻ và tiên tiến nhất khu vực, nổi bật là dòng máy bay thân rộng Boeing 787 Dreamliner (ANA là hãng hàng không cất cánh đầu tiên trên thế giới cùng dòng máy bay này), Boeing 777-300ER và siêu phi cơ Airbus A380 Flying Honu chuyên tuyến Hawaii. Tất cả tàu bay của hãng đều được áp dụng quy trình kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ khắt khe theo đúng tinh thần tỉ mỉ, cẩn trọng của người Nhật.
Chỉ số đúng giờ (OTP - On-Time Performance) thuộc top đầu thế giới.
Một yếu tố quan trọng khi xem xét all nippon airways review safety và chất lượng dịch vụ chính là sự chính xác về mặt thời gian. ANA nhiều năm liền dẫn đầu danh sách các hãng hàng không bay đúng giờ nhất khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (theo báo cáo của Cirium). Tỷ lệ chậm chuyến hay hủy chuyến của hãng cực kỳ thấp, giúp hành khách tối ưu lịch trình và hạn chế tối đa rủi ro khi nối chuyến.
ANA Economy Class Review
Nếu bạn đang tìm kiếm all nippon airways review economy trước khi đặt vé, hạng Phổ thông (Economy Class) của ANA là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc trên các đường bay nội địa và quốc tế. Không chỉ sở hữu ghế ngồi thoải mái hơn mặt bằng chung, ANA còn ghi điểm nhờ suất ăn chất lượng, hệ thống giải trí hiện đại và phong cách phục vụ chuẩn Nhật Bản. Dưới đây là all nippon airways review economy class chi tiết để giúp bạn đánh giá liệu hạng ghế này có phù hợp với nhu cầu của mình hay không.
Ghế Economy
Trong hầu hết các bài all nippon airways economy seats review, ghế ngồi luôn là điểm được đánh giá cao. Trên dòng Boeing 787 Dreamliner, ghế Economy có khoảng cách giữa hai hàng ghế (Seat Pitch) khoảng 31–32 inch, chiều rộng ghế khoảng 17,5 inch, mang lại không gian để chân khá thoải mái cho các chuyến bay dài.
Đối với Boeing 777, một số cấu hình sử dụng ghế 3-4-3 nên chiều rộng ghế có thể hẹp hơn đôi chút so với B787. Trong khi đó, Airbus A380 Flying Honu được nhiều hành khách đánh giá có khoang cabin rộng rãi và yên tĩnh hơn, giúp tăng sự thoải mái trên các hành trình dài.
So với các hãng hàng không châu Á như Japan Airlines (JAL) hay Korean Air, khoảng để chân của ANA ở hạng Economy tương đương hoặc nhỉnh hơn trên một số cấu hình máy bay. Ghế có khả năng ngả lưng vừa phải, tựa đầu điều chỉnh linh hoạt cùng gối và chăn được chuẩn bị sẵn, giúp hành khách nghỉ ngơi dễ chịu trong suốt chuyến bay.
Ghế Economy của ANA được thiết kế với khoảng để chân rộng rãi, mang lại cảm giác thoải mái trên các chuyến bay đường dài (Nguồn: Internet)
Đồ ăn ANA Economy
Vấn đề ẩm thực luôn là điểm sáng trong mỗi bài review All Nippon Airways. Dịch vụ suất ăn hạng Economy của ANA được đánh giá cao nhờ sự tỉ mỉ trong hương vị và hình thức trình bày.
-
Thực đơn Âu - Nhật phong phú: Khay ăn tiêu chuẩn luôn bao gồm 2 lựa chọn món chính (Thường gồm 1 món chuẩn Nhật như Cơm gà Oyako-don, Mỳ Soba, Cá hồi sốt Teriyaki và 1 món kiểu Âu như Mỳ Ý sốt kem, Bò hầm). Món ăn luôn đi kèm salad tươi, món khai vị lạnh, bánh mì, bơ và món tráng miệng (thường là kem Haagen-Dazs trên các chặng quốc tế đường dài).
-
Đồ uống đa dạng: Ngoài trà xanh Nhật Bản, cà phê, nước trái cây, ANA phục vụ miễn phí bia Nhật (Asahi, Kirin), vang trắng/đỏ và nước súp bắp trứ danh của hãng.
-
Suất ăn đặc biệt (Special Meals): Khách hàng có thể đặt trước các suất ăn đáp ứng nhu cầu tôn giáo hoặc sức khỏe (Halal, Vegetarian/Chay, suất ăn Low-Salt, suất ăn trẻ em Baby/Child Meal) qua website ANA trước giờ khởi hành ít nhất 24 tiếng.
-
Đánh giá vị giác (Food Review): Nêm nếm của ANA giữ được độ tươi ngon đặc trưng của ẩm thực Nhật — vừa vặn, không quá mặn hay nhiều dầu mỡ. Suất ăn được hâm nóng đều, cơm dẻo không bị khô cứng như nhiều hãng hàng không khác.
IFE và WiFi Economy
Màn hình IFE: Trên B787-9, màn hình Economy là 11.6 inch — lớn hơn đáng kể so với 9–10 inch phổ biến ở nhiều hãng. Màn hình cảm ứng phản hồi nhanh, có thể dùng remote control gắn trên tay vịn. Điểm trừ nhỏ: góc nhìn hẹp hơn màn hình OLED của ANA Business Class, nhưng hoàn toàn đủ tốt để xem phim 10 tiếng.
Nội dung: ANA cung cấp hơn 100 bộ phim (Nhật + quốc tế), nhiều series truyền hình, nhạc và podcast. Có phụ đề tiếng Anh cho phim Nhật, một số phim có phụ đề tiếng Việt nhưng không nhiều — đừng kỳ vọng cao ở điểm này. Phim Hollywood mới nhất thường xuất hiện trong vòng 3–6 tháng sau khi ra rạp.
WiFi: ANA cung cấp WiFi trả phí trên hầu hết đường bay quốc tế, với các gói:
-
30 phút: ~$5.50 USD
-
Toàn chuyến bay: ~$19–21 USD (tùy route và thời gian)
-
Gói nhắn tin (chỉ messaging apps): ~$3–4 USD
Tốc độ thực tế trên chuyến NRT–LHR năm 2024: đủ để gửi email, dùng Slack, và xem video chất lượng thấp. Stream Netflix ở 720p+ thì giật — không đáng kỳ vọng. Đây là tiêu chuẩn chung của WiFi hàng không hiện tại, không riêng ANA.
Hành lý Economy
Đây là phần thay đổi thường xuyên nhất và cũng gây nhầm lẫn nhiều nhất với khách từ Việt Nam — vì ANA áp dụng chính sách khác nhau tùy hạng vé Economy và tùy route. Economy tiêu chuẩn (đường bay quốc tế từ/đến Việt Nam)
|
Loại hành lý |
Hạng Economy thường |
Hạng Economy Light |
|---|---|---|
|
Hành lý xách tay |
10kg (1 kiện) + 1 túi nhỏ |
10kg (1 kiện) + 1 túi nhỏ |
|
Hành lý ký gửi |
2 kiện × 23kg |
Không bao gồm (mua thêm) |
|
Kích thước tối đa |
55 × 40 × 25 cm (xách tay) |
55 × 40 × 25 cm (xách tay) |
Lưu ý quan trọng cho khách Việt Nam: ANA hiện có bán vé Economy Light — hạng giá rẻ hơn Economy thường nhưng không bao gồm hành lý ký gửi. Nhiều khách bị bất ngờ tại sân bay vì mua nhầm vé Light rồi phải trả thêm phí hành lý tại quầy, đắt hơn nhiều so với mua trước online. Luôn kiểm tra chính sách hành lý khi đặt vé — chữ nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí chuyến đi.
Nội địa Nhật Bản: Economy cho phép 1 kiện × 23kg ký gửi miễn phí và hành lý xách tay 10kg. Tiêu chuẩn bình thường, không có gì đặc biệt.
Dịch vụ tiếp viên Economy
Đây là nơi ANA Economy tạo ra khoảng cách lớn nhất so với hầu hết hãng cùng phân khúc — không phải ở phần cứng cabin, mà ở con người.
Tiếp viên ANA được đào tạo theo triết lý Omotenashi — khái niệm phục vụ của người Nhật không có từ tương đương trong tiếng Anh, nhưng gần nhất có thể hiểu là "chăm sóc chủ động trước khi khách yêu cầu." Điều này biểu hiện rất cụ thể trong cabin Economy:
Trên chuyến SGN–NRT năm 2023, tiếp viên đi qua cabin khoảng 45 phút sau khi tắt đèn để hỏi thăm hành khách cần thêm chăn hay gối không — không cần bấm nút. Suốt 6.5 tiếng bay, tôi thấy họ đi qua cabin ít nhất 4–5 lần để thu dọn rác và hỏi thăm mà không cần được gọi. Với một số hãng khác, tôi phải bấm nút gọi 2–3 lần mới có người xuất hiện.
Một điểm nữa ít được đề cập: tiếp viên ANA luôn cúi chào khi đi vào và ra khỏi cabin — ngay cả trong chuyến bay đêm khi hầu hết hành khách đã ngủ. Đây không phải chi tiết thực dụng, nhưng nó tạo ra cảm giác được tôn trọng mà khó định lượng bằng điểm số.
Tiếp viên ANA nổi tiếng với phong cách phục vụ lịch sự, tận tâm và đúng chuẩn văn hóa Omotenashi của Nhật Bản (Nguồn: Internet)
Verdict Economy
ANA Economy là lựa chọn tốt nhất trong phân khúc hãng Nhật Bản bay từ Việt Nam, tốt hơn đáng kể so với hãng phương Tây cùng tầm giá, và ngang bằng hoặc nhỉnh hơn một chút so với Korean Air và Singapore Airlines ở phân khúc Economy.
Chọn ANA Economy khi:
-
Giá vé chênh không quá 1.5–2 triệu đồng so với hãng rẻ hơn cho cùng route — khoảng chênh đó xứng đáng với chất lượng thực tế.
-
Bạn bay B787-9 (kiểm tra loại máy bay trước khi đặt) — đây là trải nghiệm Economy tốt nhất ANA có thể cung cấp.
-
Bạn tích lũy Star Alliance miles và muốn cộng dặm vào tài khoản hiện có.
-
Chuyến bay từ 5–8 tiếng — đủ dài để cảm nhận sự khác biệt về dịch vụ, không quá dài đến mức bạn cần nhất thiết phải nâng hạng.
Không nên chọn ANA Economy khi:
-
Giá vé ANA cao hơn đối thủ trên 3–4 triệu đồng cho cùng chặng — sự chênh lệch đó không được bù đắp ở hạng Economy.
-
Bạn bay nội địa Nhật ngắn dưới 2 tiếng — tiêu chuẩn dịch vụ giống hệt nhau, không đáng trả thêm.
-
Bạn đang cân nhắc giữa ANA Economy và ANA Premium Economy cho chuyến bay 12 tiếng trở lên — trong trường hợp đó, nâng hạng lên Premium Economy sẽ là quyết định đúng đắn hơn nhiều, và chúng ta sẽ phân tích kỹ điều đó ở phần tiếp theo.
ANA Premium Economy Review
Trong hầu hết các bài All Nippon Airways Premium Economy review, đây là hạng ghế được đánh giá có tỷ lệ giá trị/chi phí tốt nhất. Đặc biệt, All Nippon Airways Premium Economy seats review đều đánh giá cao khoảng để chân rộng và khả năng ngả ghế thoải mái trên các chuyến bay dài, nhiều đặc quyền ưu tiên và mức giá dễ tiếp cận hơn Business Class. Vậy khoản chi phí chênh lệch có thực sự xứng đáng? Hãy cùng đánh giá chi tiết.
Ghế Premium Economy
Đây là phần quan trọng nhất — và cũng là nơi Premium Economy ANA tạo ra khoảng cách rõ ràng nhất với Economy.
|
Thông số |
Economy B787-9 |
Premium Economy B787-9 |
Chênh lệch |
|---|---|---|---|
|
Seat pitch |
32–34 inch |
38–40 inch |
+6–8 inch (~15–20 cm) |
|
Seat width |
17–17.3 inch |
19–19.5 inch |
+2–2.5 inch (~5–6 cm) |
|
Recline |
~4–5 inch |
~7–8 inch |
+3 inch (~8 cm) |
|
Leg rest |
Không có |
Có (calf rest) |
Khác biệt lớn |
|
Footrest |
Không có |
Có |
Khác biệt lớn |
|
Màn hình IFE |
11.6 inch |
13 inch |
+1.4 inch |
|
Ổ cắm điện |
110V (mỗi hàng) |
110V (mỗi ghế riêng) |
Tiện hơn |
Cấu hình cabin và vị trí ghế tốt nhất:
Trên B787-9, Premium Economy của ANA có cấu hình 2-3-2 — nghĩa là ghế cửa sổ chỉ có tối đa một người bên cạnh (nếu bạn chọn ghế A hoặc K). Đây là lợi thế lớn so với Economy cấu hình 3-3-3, nơi ghế cửa sổ vẫn có hai người ngồi cùng hàng bên cạnh.
Vị trí khuyến nghị: ghế A hoặc K hàng đầu tiên của cabin Premium Economy — khoảng chân thêm do không có ghế phía trước (bulkhead), cộng với view cửa sổ riêng tư. Nhược điểm duy nhất: không có ngăn để đồ dưới ghế phía trước, phải để tất cả trong khoang trên đầu.
Dịch vụ và Amenity Kit Premium Economy
Premium Economy của ANA không chỉ là ghế tốt hơn — nó đi kèm với một loạt thay đổi về dịch vụ mà gộp lại tạo ra trải nghiệm khác hẳn. Đây là những điểm tôi nhận ra trực tiếp trên chuyến NRT–LHR:
Ưu tiên boarding: Premium Economy được boarding sau Business/First nhưng trước toàn bộ Economy — bạn lên máy bay khi khoang hành lý trên đầu còn trống hoàn toàn. Nghe nhỏ nhặt nhưng với ai thường xuyên bị "hết chỗ để hành lý xách tay" ở Economy, đây là chi tiết đáng giá.
Chăn và gối riêng: Premium Economy ANA cung cấp chăn dày hơn Economy (chất liệu fleece mềm hơn, không phải polyester mỏng), gối đầu có hình dạng ergonomic hơn và khăn tay lau mặt khi lên máy bay. Không phải amenity kit như Business, nhưng rõ ràng hơn một bậc so với Economy.
Amenity kit cơ bản: Tai nghe chống ồn thụ động (không phải active noise cancelling như Business), bịt mắt, nút tai và tất vớ đi trong máy bay. Chất lượng ở mức "đủ dùng" — không có gì đặc biệt về thương hiệu hay chất liệu, nhưng đầy đủ hơn Economy vốn không có gì ngoài tai nghe.
Dedicated overhead bin: Khoang hành lý trên đầu trong cabin Premium Economy được ưu tiên cho hành khách Premium Economy — tiếp viên sẽ nhắc nhở hành khách Economy đi lạc vào cabin không để đồ ở đây. Trên thực tế điều này không phải lúc nào cũng được thực thi nghiêm ngặt, nhưng do Premium Economy ít ghế hơn nên khoang hành lý luôn rộng rãi hơn nhiều.
Tỷ lệ tiếp viên phục vụ tốt hơn: Cabin Premium Economy của ANA trên B787-9 thường có 21–28 ghế, phục vụ bởi 2 tiếp viên riêng — nghĩa là tỷ lệ khoảng 1 tiếp viên/10–14 khách, tốt hơn đáng kể so với Economy (1 tiếp viên/~40–50 khách). Điều này thể hiện rõ trong tốc độ phục vụ: không phải đợi quá 3–4 phút khi bấm nút gọi trên chuyến NRT–LHR.
Bộ tiện ích (Amenity Kit) trên hạng Premium Economy giúp hành khách có trải nghiệm thoải mái hơn trên các chuyến bay dài (Nguồn: Internet)
Bữa ăn Premium Economy
Đây là điểm mà phải thành thật: sự khác biệt về đồ ăn giữa Premium Economy và Economy của ANA không quá lớn — và đây cũng là điểm trừ đáng kể nhất của hạng ghế này nếu so với mức giá chênh lệch.
Điểm giống Economy:
-
Cùng số lượng bữa ăn (2 bữa chính + 1 bữa phụ trên chuyến dài)
-
Nhiều lựa chọn menu tương tự nhau
-
Cùng nhà cung cấp catering
Điểm khác biệt so với Economy:
Thứ nhất, Premium Economy được phục vụ trên khay riêng có nắp đậy giữ nhiệt — nhỏ nhặt nhưng đồ ăn đến tay bạn nóng hơn đáng kể so với Economy nơi đồ ăn đôi khi nguội trước khi đến hàng cuối cabin.
Thứ hai, đồ uống phong phú hơn — danh sách rượu vang của Premium Economy dài hơn Economy một chút, có thêm một vài lựa chọn sake cao cấp hơn, và quan trọng nhất: tiếp viên chủ động refill đồ uống mà không cần bạn phải xin.
Thứ ba, bộ đồ ăn (tableware) tốt hơn — khay nhựa được thay bằng khay có lót, ly thủy tinh thay vì cốc nhựa, và muỗng nĩa kim loại thay vì nhựa. Lại là chi tiết nhỏ, nhưng gộp lại tạo ra cảm giác được đối xử khác đi.
Verdict Premium Economy
Nâng hạng lên Premium Economy ANA khi:
-
Chuyến bay từ 10 tiếng trở lên — đây là ngưỡng mà leg rest và recline sâu hơn thực sự tạo ra khác biệt về chất lượng giấc ngủ trên máy bay.
-
Bạn có cuộc họp hoặc việc quan trọng ngay ngày đầu tiên sau khi hạ cánh — Premium Economy giúp bạn xuống máy bay tỉnh táo hơn đáng kể so với Economy.
-
Bạn đang dùng ANA miles để redemption — đây là hạng ghế có giá trị miles tốt nhất trong toàn bộ sản phẩm ANA.
-
Bạn cao trên 1m78 và thấy Economy thực sự chật chội — khoảng chân thêm 6–8 inch là khác biệt lớn với người cao.
-
Chênh lệch giá so với Economy không quá 10–12 triệu VND trên chuyến dài — ngưỡng mà tôi cho là hợp lý.
Không nên nâng hạng khi:
-
Chuyến bay dưới 8 tiếng — Economy hoàn toàn đủ, không đáng bỏ thêm tiền.
-
Chênh lệch giá trên 15–20 triệu VND so với Economy trên cùng chuyến — khoảng tiền đó đủ để bạn tích lũy miles cho một chặng Business Class trong tương lai.
-
Bạn đang cân nhắc giữa ANA Premium Economy và ANA Business Class với khoảng chênh 10–15 triệu đồng nữa — trong trường hợp đó, Business Class The Room là lựa chọn đúng đắn hơn nhiều và chúng ta sẽ phân tích ngay ở phần tiếp theo.
ANA Business Class Review
All Nippon Airways Business Class là một trong những hạng ghế được giới đam mê hàng không đánh giá cao nhất hiện nay. Đặc biệt, sản phẩm The Room trên Boeing 777-300ER đã tạo nên chuẩn mực mới về không gian riêng tư, tiện nghi và trải nghiệm bay đường dài. Trong nhiều bài all nippon airways business class review, đây luôn là yếu tố giúp ANA cạnh tranh trực tiếp với Singapore Airlines, Japan Airlines và Cathay Pacific.
ANA The Room là một trong những ghế Business Class rộng nhất thế giới với thiết kế dạng phòng riêng sang trọng (Nguồn: Internet)
ANA The Room
"The Room" được thiết kế bởi kiến trúc sư người Nhật Kengo Kuma kết hợp cùng công ty thiết kế Safran Seats (Anh Quốc), giải quyết hoàn hảo bài toán riêng tư và không gian cho khoang Business:
-
Cửa đóng riêng tư (Private Sliding Door): Mỗi cabin đều sở hữu cửa trượt khép kín hoàn toàn, biến chỗ ngồi thành một "căn phòng" riêng biệt giữa không trung.
-
Kích thước cực đại: Chiều rộng ghế đạt tới 38 inch (~96.5 cm) — rộng gấp đôi so với ghế Business Class thông thường và tiệm cận kích thước hạng First Class của nhiều hãng khác. Chiều dài giường khi ngả phẳng (Full Flat-bed) lên tới 203 cm.
-
Trang bị công nghệ: Màn hình giải trí siêu phân giải 4K kích thước 24 inch (lớn nhất thế giới ở hạng Business), cổng HDMI, sạc không dây, giắc cắm đa năng và hệ thống đèn chiếu sáng tùy chỉnh không gian.
So sánh với JAL Sky Suite & Singapore Airlines: So với JAL Sky Suite (vốn kín đáo nhưng chiều rộng ghế hẹp hơn), "The Room" của ANA vượt trội hoàn toàn về mặt không gian chiều ngang. Khi đóng cửa trượt, mức độ riêng tư của ANA sánh ngang với Qsuite của Qatar Airways và nhỉnh hơn không gian mở của Singapore Airlines Business Class.
Ẩm thực Business Class
Chất lượng ẩm thực là điểm sáng rực rỡ trong các bài All Nippon Airways Business review lẫn All Nippon Airways Food review:
-
Chương trình "THE Connoisseurs": Thực đơn được thiết kế bởi sự hợp tác giữa các đầu bếp đạt sao Michelin (như Ginza Okuda, Toru Okuda) và dàn đầu bếp tài năng của ANA.
-
Lựa chọn ẩm thực chuẩn Nhật (Modern Kaiseki): Bữa ăn gồm nhiều khóa (courses) trình bày tinh xảo trên đĩa gốm Nhật Bản: từ món khai vị Sakazuki, Zensai đến món chính là cá tuyết nướng sốt Miso hay Bò Wagyu A5 mềm mượt.
-
Wine List & Local Sake chọn lọc: Hãng sở hữu danh mục rượu được tuyển chọn bởi Sommelier hàng đầu thế giới Olivier Poussier. Khách hàng có thể thưởng thức các dòng Sake địa phương danh tiếng theo mùa (như Dassai, Jikon) hay rượu Shochu cao cấp.
ANA Suite Lounge
Business Class của ANA không bắt đầu khi bạn lên máy bay — nó bắt đầu tại ANA Suite Lounge, và đây là phần trải nghiệm mà nhiều review bỏ qua hoặc chỉ mô tả sơ lược.
ANA Suite Lounge mang đến không gian nghỉ ngơi yên tĩnh cùng nhiều dịch vụ cao cấp dành cho khách hạng thương gia và hạng nhất (Nguồn: Internet)
ANA Suite Lounge tại HND (Haneda) Terminal 3:
Đây là lounge dùng nhiều nhất và cũng là lounge ấn tượng hơn so với NRT. Không gian được thiết kế theo phong cách Nhật hiện đại — không gian yên tĩnh, ánh sáng dịu, không có cảm giác ồn ào đặc trưng của nhiều lounge châu Á khác.
Điểm mạnh lớn nhất của ANA Suite Lounge HND là mật độ khách thấp — chưa lần nào thấy lounge này quá đông đến mức khó chịu, ngay cả vào giờ cao điểm chiều tối. Điều này đối lập rõ với nhiều lounge Business Class châu Á khác nơi bạn phải xếp hàng chờ chỗ ngồi.
Đồ ăn tại lounge gồm các món Nhật nóng thay đổi theo mùa — mùa thu gặp cháo nấm matsutake và tempura tôm vừa chiên xong, mùa hè là soba lạnh và cơm cuộn. Quầy bar có sake, rượu vang Nhật và quốc tế, bia Sapporo và Asahi tươi. Không phong phú bằng Sakura Lounge JAL về số lượng món, nhưng chất lượng từng món cao hơn và không khí yên tĩnh hơn rõ rệt.
Khu vực tắm vòi sen có sẵn với khăn tắm và sản phẩm chăm sóc cơ thể — không cần đặt trước, thường chờ 10–15 phút vào giờ cao điểm. Tắm tại lounge trước chuyến đêm dài — xuất phát sạch sẽ giúp ngủ tốt hơn đáng kể trên máy bay.
ANA Suite Lounge tại NRT (Narita) Terminal 2:
Nhỏ hơn HND, thiết kế cũ hơn, nhưng vẫn giữ được tiêu chuẩn dịch vụ đặc trưng của ANA. Điểm cộng: NRT lounge gần cổng khởi hành quốc tế hơn nên tiện hơn nếu chuyến bay của bạn xuất phát từ NRT.
Amenity Kit và đồ ngủ Business
ANA Business Class hiện hợp tác với Tatcha — thương hiệu skincare Mỹ gốc Nhật cao cấp — cho amenity kit trên nhiều đường bay quốc tế dài. Bộ kit gồm kem dưỡng ẩm, serum dưỡng da, son dưỡng môi, xịt khoáng và kem mắt — tất cả đều là sản phẩm Tatcha thực sự, không phải phiên bản travel size rẻ tiền. Ngoài ra còn có tất vớ đi trong máy bay, bịt mắt lụa, tai nghe chống ồn passive và dụng cụ vệ sinh cá nhân cơ bản. So với JAL Business Class sử dụng Shiseido — thương hiệu Nhật truyền thống và uy tín lâu đời hơn — Tatcha trẻ hơn nhưng có vị thế cao trong thị trường skincare Mỹ và châu Âu. Đây là lựa chọn chiến lược thú vị của ANA để tiếp cận tập khách hàng quốc tế, đặc biệt phụ nữ phương Tây.
Dịch vụ tiếp viên Business Class
Nếu Economy ANA đã tốt về dịch vụ thì Business Class là nơi triết lý Omotenashi thể hiện đầy đủ nhất — và đây cũng là điểm phân biệt ANA với hầu hết đối thủ phương Tây rõ ràng nhất. Khi thức dậy sau giấc ngủ, tiếp viên đã chuẩn bị sẵn khăn ấm và hỏi khách hàng muốn dùng bữa ngay hay cần thêm thời gian. Không phải câu hỏi theo quy trình — câu hỏi được hỏi theo cách mà bạn cảm nhận được người hỏi thực sự quan tâm đến câu trả lời. Đây là thứ khó training và không thể fake — và đây cũng là lý do duy nhất vẫn chọn bay hãng Nhật cho đường dài dù đôi khi giá cao hơn đối thủ.
Verdict Business Class
ANA The Room là cabin Business Class tốt nhất về sự riêng tư và thiết kế không gian trong phân khúc Business châu Á hiện tại. Không có "nhưng" hay "tùy người" ở điểm này — cửa đóng kín hoàn toàn, cấu hình 1-1-1 và không gian đủ để đứng thẳng là những tính năng mà không Business Class nào ở châu Á hiện tại vượt qua được, ngoại trừ Cathay Aria Suite ở vị thế tương đương.
Tuy nhiên nếu bạn coi đồ ăn và lounge là ưu tiên hàng đầu — JAL Sky Suite + Sakura Lounge HND sau đợt nâng cấp 2023 là lựa chọn tốt hơn. JAL đầu tư vào thực đơn Business Class kỹ hơn ANA một bậc, và Sakura Lounge HND hiện là lounge Business Class tốt nhất Nhật Bản về số lượng và chất lượng đồ ăn.
Chọn ANA Business Class The Room khi:
-
Bạn ưu tiên sự riêng tư tuyệt đối và không gian cá nhân rộng rãi.
-
Bạn bay cùng người đồng hành và muốn dùng tính năng kết nối ghế đôi.
-
Bạn tích lũy Star Alliance miles hoặc Virgin Atlantic miles và muốn tối ưu hóa giá trị redemption.
-
Chuyến bay từ 10 tiếng trở lên — đủ dài để tận dụng hết giá trị của giường lie-flat và cabin riêng tư.
Chọn JAL Business Class Sky Suite khi:
-
Đồ ăn và ẩm thực Nhật truyền thống là ưu tiên số một.
-
Bạn muốn trải nghiệm Sakura Lounge HND sau khi nâng cấp.
-
Bạn tích lũy Oneworld miles qua American Airlines hay British Airways.
ANA First Class Review
All Nippon Airways First Class review luôn nằm trong nhóm những bài đánh giá được quan tâm nhiều nhất bởi "The Suite" được xem là một trong những khoang hạng Nhất tốt nhất thế giới nhưng không phải chuyến bay nào của All Nippon Airways cũng được trang bị. Hiện tại, The Suite chỉ xuất hiện trên một số máy bay Boeing 777-300ER khai thác các đường bay quốc tế đường dài, trong khi phần lớn đội bay Boeing 787 và các dòng máy bay khác chỉ có Business Class là hạng ghế cao nhất. Phần này sẽ đánh giá chi tiết trải nghiệm thực tế, sự khác biệt giữa First Class và Business Class, đồng thời phân tích khi nào nên dùng điểm thưởng (miles) để đổi vé nhằm tối ưu giá trị.
ANA The Suite sở hữu không gian riêng tư với cửa trượt, ghế bọc da cao cấp và màn hình giải trí cỡ lớn (Nguồn: Internet)
ANA The Suite
Nếu "The Room" ở hạng Business đã rất rộng rãi, thì "The Suite" ở hạng First Class đưa sự riêng tư và tiện nghi lên cấp độ xa xỉ:
-
Thiết kế Cabin & Cấu hình 1-2-1: Khoang First Class chỉ gồm vỏn vẹn 8 cabin độc lập, đảm bảo sự yên tĩnh tuyệt đối. Mỗi cabin là một "căn phòng" khép kín với cửa trượt riêng biệt cao vượt đầu người.
-
Màn hình giải trí 43 inch Ultra-HD (4K): Đây là màn hình giải trí cá nhân lớn nhất trong ngành hàng không thương mại hiện nay, mang lại trải nghiệm xem phim như trong một rạp chiếu phim thu nhỏ giữa không trung.
-
Gương trang điểm (Vanity Mirror) & Không gian lưu trữ: Bốn hộc tủ thông minh tích hợp ngay trong cabin, trang bị gương trang điểm cá nhân có đèn LED, móc treo quần áo bằng gỗ cao cấp và ngăn để giày/hành lý riêng.
-
Giường nằm full-flat siêu rộng: Khi hạ phẳng, ghế tạo thành chiếc giường đơn siêu rộng với đệm Nishikawa AiRcao cấp Nhật Bản, gối lông vũ mềm mại và chăn bông điều hòa thân nhiệt. Đối với các cặp đôi đi cùng nhau ở hai ghế giữa, vách ngăn có thể hạ xuống hoàn toàn để tạo không gian trò chuyện liền mạch.
Dịch vụ First Class
Sự khác biệt lớn nhất giữa First Class và Business Class không chỉ nằm ở chiếc ghế, mà ở chất lượng dịch vụ hoàn toàn cá nhân hóa:
-
Ăn uống theo yêu cầu (On-Demand Dining): Bạn không bị gò bó bởi giờ phục vụ bữa ăn chung. Bạn có thể yêu cầu phục vụ bất kỳ món nào trong thực đơn vào bất kỳ thời điểm nào trong suốt chuyến bay dài 12–14 tiếng.
-
Thực đơn Kaiseki Michelin & Hibiki 21 năm: Bữa ăn Hạng Nhất là một yến tiệc ẩm thực với các nguyên liệu đắt đỏ nhất thế giới: Trứng cá đuối bọc vàng (Caviar), Bò Wagyu A5 thượng hạng. Về đồ uống, hành khách được thưởng thức dòng Champagne danh giá Krug Clos du Mesnil hoặc Salon, cùng các dòng rượu Whisky Nhật Bản đắt đỏ như Hibiki 21 Years Old.
-
Phục vụ tỉ lệ 1:2 & Concierge cá nhân: Với tối đa 8 khách nhưng luôn có 3–4 tiếp viên hàng không phục vụ riêng, mọi nhu cầu của bạn đều được đáp ứng gần như ngay lập tức với sự ân cần và chỉn chu tuyệt đối.
-
ANA Suite Lounge: Đặc quyền vào phòng chờ siêu cao cấp ANA Suite Lounge tại Haneda/Narita với quầy bar pha chế riêng, khu ăn uống A-la-carte chọn món như nhà hàng 5 sao cao cấp.
Hành khách First Class được phục vụ thực đơn cao cấp cùng nhiều đặc quyền trước và trong chuyến bay (Nguồn: Internet)
Verdict First Class: Khi nào nên dùng miles đặt ANA First?
Giá vé tiền mặt (Cash Price): Giá vé khứ hồi cho khoang ANA First Class từ Tokyo đi Mỹ/Châu Âu thường vô cùng đắt đỏ, dao động từ 15.000 USD – 22.000 USD (~380 – 550 triệu VNĐ). Vì vậy, mua vé bằng tiền mặt chỉ phù hợp với nhóm khách hàng doanh nhân siêu giàu hoặc ngân sách tập đoàn.
Mẹo tối ưu điểm thưởng (Sweet Spot Points & Miles):
-
Đây được đánh giá là một trong những bài toán đổi dặm bay (Miles Redemption) có giá trị cao nhất thế giới.
-
Nếu đổi qua chương trình ANA Mileage Club, bạn cần khoảng 75.000 – 87.500 dặm cho một chiều bay First Class giữa Nhật và Mỹ.
-
Sweet Spot kinh điển: Sử dụng điểm thưởng của đối tác liên minh như Virgin Atlantic Flying Club để đặt khoang ANA First Class với mức phí chặng chỉ từ 72.500 – 85.000 points/chiều (tùy bờ Đông hay bờ Tây Mỹ). Đây là cách giúp bạn trải nghiệm dịch vụ hàng không vạn đô với chi phí thực tế cực kỳ tiết kiệm.
Dịch vụ mặt đất All Nippon Airways (ANA)
Trải nghiệm bay không chỉ bắt đầu khi máy bay cất cánh mà được tính từ từng điểm chạm dưới mặt đất. Dịch vụ mặt đất chuẩn xác và chỉn chu của ANA là lý do vì sao hãng luôn giữ vững niềm tin nơi hành khách.
Hệ thống check-in trực tuyến và kiosk tự phục vụ giúp hành khách ANA tiết kiệm đáng kể thời gian làm thủ tục (Nguồn: Internet)
Check-in Online, ứng dụng di động và Kiosk tự phục vụ
-
Ứng dụng di động (ANA App): Tích hợp đầy đủ các tính năng như check-in trực tuyến trước 24 giờ, lưu thẻ lên máy bay di động (Mobile Boarding Pass), nhận thông báo theo thời gian thực về cửa khởi hành hay tình trạng hành lý. Giao diện ứng dụng đơn giản, trực quan và đạt điểm đánh giá cao trên App Store cũng như Google Play.
-
Quy trình làm thủ tục tại sân bay: Hệ thống Kiosk tự phục vụ và quầy gửi hành lý tự động (Self Bag Drop) tại các sân bay lớn như Haneda hay Narita giúp hành khách hoàn tất thủ tục chỉ trong vài phút, hạn chế tối đa việc phải xếp hàng chờ đợi.
Thông tin dành riêng cho khách hàng khởi hành từ Việt Nam
Đối với hành khách mua vé bay từ Việt Nam, việc nắm rõ thông tin vận hành sẽ giúp chuyến đi diễn ra thuận lợi hơn:
-
Hợp tác Codeshare với Vietnam Airlines: ANA là đối tác chiến lược và có thỏa thuận liên danh (Codeshare) với Vietnam Airlines. Khi đặt vé, bạn có thể bay chặng nội địa hoặc chặng quốc tế do Vietnam Airlines khai thác nhưng vẫn nhận được đầy đủ dặm thưởng và quyền lợi của ANA.
-
Phân biệt hai Hub sân bay tại Tokyo:
-
Sân bay Haneda (HND): Nằm gần trung tâm thành phố Tokyo hơn (chỉ mất khoảng 30 phút di chuyển). Rất thuận tiện nếu Tokyo là điểm đến cuối cùng của bạn hoặc nếu bạn nối chuyến đi các thành phố nội địa Nhật Bản.
-
Sân bay Narita (NRT): Nằm xa trung tâm hơn (khoảng 60 phút di chuyển). Đây là trung tâm kết nối chính cho các chuyến bay quá cảnh tiếp tục đi Mỹ hoặc Châu Âu.
-
-
Thời gian quá cảnh (Transit) khuyến nghị: Khi đặt vé nối chuyến qua Haneda hoặc Narita, bạn nên chọn thời gian transit tối thiểu từ 1.5 đến 2 tiếng đối với cùng sân bay. Trong trường hợp phải chuyển sân bay từ Narita sang Haneda (hoặc ngược lại), thời gian quá cảnh tối thiểu lý tưởng phải là từ 3.5 đến 4 tiếng.
Bảng đánh giá All Nippon Airways (ANA) tổng hợp theo từng hạng ghế
Nếu bạn phân vân nên chọn Economy, Premium Economy, Business hay First Class, bảng đánh giá dưới đây sẽ giúp so sánh nhanh các tiêu chí quan trọng nhất.
|
Tiêu chí |
Economy |
Premium Economy |
Business Class |
First Class |
|---|---|---|---|---|
|
Độ thoải mái ghế ngồi |
8.5/10 |
9.2/10 |
9.8/10 |
10/10 |
|
Khoảng để chân |
8.5 |
9.5 |
10 |
10 |
|
Chất lượng suất ăn |
8.5 |
9.0 |
9.8 |
10 |
|
Đồ uống |
8.0 |
8.8 |
9.8 |
10 |
|
Giải trí trên máy bay |
9.0 |
9.2 |
9.7 |
9.8 |
|
Dịch vụ tiếp viên |
9.5 |
9.6 |
9.9 |
10 |
|
Độ riêng tư |
6.5 |
7.5 |
9.8 |
10 |
|
Giá trị so với chi phí |
9.5 |
9.2 |
9.0 |
8.5 |
|
Phù hợp với chuyến bay dài |
8.2 |
9.3 |
10 |
10 |
|
Điểm trung bình |
8.7/10 |
9.2/10 |
9.7/10 |
9.9/10 |
Đánh giá nhanh theo từng hạng ghế
-
Economy: Phù hợp với phần lớn hành khách muốn cân bằng giữa giá vé và chất lượng dịch vụ. Ghế ngồi rộng rãi hơn nhiều hãng châu Á cùng phân khúc.
-
Premium Economy: Lựa chọn đáng nâng hạng nhất nếu bay từ 6–10 giờ nhờ khoảng để chân lớn và nhiều quyền lợi bổ sung.
-
Business Class: Một trong những Business Class tốt nhất thế giới với sản phẩm ANA The Room, đặc biệt trên Boeing 777-300ER.
-
First Class: ANA The Suite mang đến trải nghiệm gần như hoàn hảo, nhưng chỉ xuất hiện trên một số chuyến bay quốc tế và phù hợp nhất khi đổi bằng miles thay vì mua vé tiền mặt.
FAQ - Câu hỏi thường gặp
Hãng All Nippon Airways review safety có đảm bảo không?
Có, độ an toàn của All Nippon Airways nằm trong nhóm cao nhất thế giới. Theo đánh giá từ tổ chức uy tín AirlineRatings, All Nippon Airways safety rating đạt mức tối đa 7/7 sao. Hãng liên tục có mặt trong Top 10 Hãng hàng không An toàn nhất Thế giới nhờ quy trình bảo trì máy bay nghiêm ngặt, sở hữu đội bay trẻ hiện đại (Boeing 787, 777-300ER, A380) và lịch sử vận hành an toàn tuyệt đối, không xảy ra sự cố nghiêm trọng nào trong nhiều thập kỷ qua.
Trải nghiệm All Nippon Airways food review ở hạng Economy có ngon không?
Thực đơn hạng Economy của ANA được đánh giá rất ngon và vượt trội so với mặt bằng chung các hãng hàng không. Khay ăn luôn được chuẩn bị chỉn chu với 2 lựa chọn món chính (kết hợp phong cách Nhật - Âu như cơm gà Teriyaki, mỳ Soba, bò hầm...), đi kèm món khai vị lạnh, salad tươi, trà xanh Nhật Bản và kem Häagen-Dazs tráng miệng trên các chặng đường dài. Món ăn được nêm nếm vừa vặn, chuẩn vị Nhật và cơm luôn giữ được độ dẻo ngon.
Nên chọn hạng ghế Economy hay Premium Economy khi bay chuyến dài của ANA?
-
Nên chọn Economy: Khi bạn bay chặng ngắn/trung (như Việt Nam – Nhật Bản khoảng 5–6 tiếng), muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn được hưởng dịch vụ 5 sao, đồ ăn ngon và 2 kiện hành lý ký gửi (23kg/kiện).
-
Nên chọn Premium Economy: Khi bạn bay chuyến đường dài 10–14 tiếng (đi Mỹ/Châu Âu) hoặc bay đêm. Mức chênh lệch giá vé rất đáng tiền nhờ khoảng để chân rộng hơn 15–20cm, ghế ngả trượt êm ái, tai nghe chống ồn và đặc biệt là đặc quyền sử dụng ANA Lounge tại sân bay Nhật Bản để nghỉ ngơi, tắm rửa trong thời gian transit.
Sau khi tham khảo review All Nippon Airways chi tiết từ hạng Economy, Premium Economy, Business Class đến First Class, có thể thấy ANA là lựa chọn lý tưởng nếu bạn ưu tiên độ an toàn, dịch vụ chuẩn 5 sao, tỷ lệ đúng giờ cao và trải nghiệm bay thoải mái. Nếu bạn đang có kế hoạch bay cùng ANA, hãy so sánh giá vé, lịch bay và các hạng ghế ngay hôm nay để tìm hành trình phù hợp nhất. Đồng thời, đừng bỏ lỡ các ưu đãi từ Vietnam Booking để tiết kiệm chi phí và nhận được hỗ trợ đặt vé, đổi lịch bay hoặc tư vấn hành trình nhanh chóng.
























